Các chuyến bay tại Sân bay Pulkovo ngày 2026-09-10
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
20
Sân bay Pulkovo có 20 chuyến bay trong ngày 2026-09-10, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
20 trong 20
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | FV6184 | Rossiya | Đến Vnukovo International Airport | 22:30 | 00:00 00:10 | +10 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | N4254 | Nordwind | Đến Ufa International Airport | 23:10 | 00:05 | — | Nguồn không báo |
| 00:10 | TK403 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 20:30 | 00:10 23:45 | -25 | Đã hạ cánh |
| 00:12 | 5N538 | Smartavia | Đến Kazan International Airport | 22:00 | 00:12 | — | Theo lịch |
| 00:15 | DP536 | Aeroputul International Marculesti | Đến Khrabrovo Airport | 21:20 | 00:15 01:31 | +76 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | FV6404 | Rossiya | Đến Koltsovo Airport | 23:40 | 00:30 00:19 | -11 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | FV6988 | Rossiya | Đến Antalya International Airport | 18:45 | 00:30 | — | Nguồn không báo |
| 00:30 | J2139 | Azerbaijan Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport | 21:20 | 00:30 00:27 | -3 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | SU6404 | Aeroflot | Đến Koltsovo Airport | 23:40 | 00:30 | — | Theo lịch |
| 00:30 | SU6988 | Aeroflot | Đến Antalya International Airport | 18:45 | 00:30 | — | Theo lịch |
| 00:30 | VF291 | Belgian Air Force | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 20:35 | 00:30 | — | Nguồn không báo |
| 00:35 | FV6805 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport | 23:30 | 00:35 00:36 | +1 | Đã hạ cánh |
| 00:35 | SU6805 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 23:30 | 00:35 | — | Đã hạ cánh |
| 00:40 | TK1233 | Turkish Airlines | Đến Antalya International Airport | 20:10 | 00:40 00:07 | -33 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | FV6332 | Rossiya | Đến Khrabrovo Airport | 21:50 | 00:45 01:00 | +15 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | SU6332 | Aeroflot | Đến Khrabrovo Airport | 21:50 | 00:45 | — | Theo lịch |
| 00:49 | 5N504 | Smartavia | Đến Syktyvkar Airport | 22:50 | 00:49 | — | Nguồn không báo |
| 00:50 | 5N514 | Smartavia | Đến Khrabrovo Airport | 22:00 | 00:50 00:55 | +5 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | 5N598 | Smartavia | Đến Kazan International Airport | 22:35 | 00:50 00:34 | -16 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | FV6600 | Rossiya | Đến Kazan International Airport | 22:30 | 00:50 | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05