Các chuyến bay tại Sân bay Pointe Noire ngày 2026-09-06
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
15
Sân bay Pointe Noire có 15 chuyến bay trong ngày 2026-09-06, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
15 trong 15
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:45 | TWC1113 | T'Way Air | Đến Maya-Maya International Airport | 10:00 | 10:45 | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | AAT105 | American Airlines | Đến Maya-Maya International Airport | 10:00 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 11:15 | J7356 | Afrijet Business Service | Đến Libreville Leon M'ba International Airport | 09:45 | 11:15 11:04 | -11 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | AAT106 | American Airlines | Đi Maya-Maya International Airport | 11:45 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | J7359 | Afrijet Business Service | Đi Libreville Leon M'ba International Airport | 12:00 12:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 12:00 | TWC1114 | T'Way Air | Đi Maya-Maya International Airport | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:15 | ET861 | Ethiopian Airlines | Đến Maya-Maya International Airport | 12:10 | 13:15 13:14 | -1 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | ET861 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 14:15 14:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 16:00 | 7C5124 | Jeju Air | Đến Murtala Muhammed International Airport | 14:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:15 | 8R7523 | Amelia | Đi Maya-Maya International Airport | 17:15 17:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 17:30 | AAT107 | American Airlines | Đến Maya-Maya International Airport | 16:30 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 18:30 | AAT108 | American Airlines | Đi Maya-Maya International Airport | 18:30 | — | — | Theo lịch |
| 19:55 | 8R7524 | Amelia | Đến Maya-Maya International Airport | 19:00 | 19:55 19:57 | +2 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | AF940 | Air France | Đến Maya-Maya International Airport | 19:00 | 20:10 21:04 | +54 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | AF940 | Air France | Đi Charles de Gaulle International Airport | 21:40 22:37 | — | +57 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05