Các chuyến bay tại Sân bay Pointe Noire ngày 2026-09-07
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
25
Sân bay Pointe Noire có 25 chuyến bay trong ngày 2026-09-07, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
25 trong 25
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:45 | 8R7519 | Amelia | Đi Maya-Maya International Airport | 07:45 08:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:30 | TWC1111 | T'Way Air | Đi Maya-Maya International Airport | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:05 | EJ101 | New England Airlines | Đến Maya-Maya International Airport | 08:10 | 09:05 | — | Nguồn không báo |
| 09:15 | AAT101 | American Airlines | Đến Maya-Maya International Airport | 08:15 | 09:15 | — | Nguồn không báo |
| 09:55 | EJ102 | New England Airlines | Đi Maya-Maya International Airport | 09:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:25 | 8R7520 | Amelia | Đến Maya-Maya International Airport | 09:30 | 10:25 | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | AAT102 | American Airlines | Đi Maya-Maya International Airport | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:45 | TWC1112 | T'Way Air | Đến Maya-Maya International Airport | 10:00 | 10:45 | — | Theo lịch |
| 13:15 | ET861 | Ethiopian Airlines | Đến Maya-Maya International Airport | 12:10 | 13:15 | — | Theo lịch |
| 14:15 | ET861 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 14:15 14:12 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:00 | TWC1113 | T'Way Air | Đi Maya-Maya International Airport | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:35 | J7364 | Afrijet Business Service | Đến Libreville Leon M'ba International Airport | 14:15 | 15:35 | — | Theo lịch |
| 15:45 | AAT103 | American Airlines | Đến Maya-Maya International Airport | 14:45 | 15:45 | — | Nguồn không báo |
| 16:15 | J7364 | Afrijet Business Service | Đi Maya-Maya International Airport | 16:15 16:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:45 | AAT104 | American Airlines | Đi Maya-Maya International Airport | 16:45 | — | — | Theo lịch |
| 17:30 | 8R7523 | Amelia | Đi Maya-Maya International Airport | 17:30 17:53 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 17:45 | TWC1114 | T'Way Air | Đến Maya-Maya International Airport | 17:00 | 17:45 | — | Nguồn không báo |
| 18:22 | SNM832 | Brussels Airlines | Đến Milano Linate Airport | 12:45 | 18:22 | — | Theo lịch |
| 18:45 | EJ105 | New England Airlines | Đến Maya-Maya International Airport | 17:50 | 18:45 | — | Theo lịch |
| 19:10 | HF834 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport | 15:00 | 19:10 19:34 | +24 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | SNM833 | Brussels Airlines | Đi Quatro de Fevereiro International Airport | 19:30 | — | — | Theo lịch |
| 19:35 | EJ106 | New England Airlines | Đi Maya-Maya International Airport | 19:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:45 | VJT809 | VietJet Air | Đến İstanbul Atatürk Airport | 14:00 | 19:45 20:45 | +60 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | HF834 | Air Cote d'Ivoire | Đi Maya-Maya International Airport | 20:00 20:35 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 20:10 | 8R7524 | Amelia | Đến Maya-Maya International Airport | 19:15 | 20:10 20:35 | +25 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05