Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế mới Port Sudan ngày 2026-09-16
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
55
Sân bay quốc tế mới Port Sudan có 55 chuyến bay trong ngày 2026-09-16, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
55 trong 55
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:30 | 3T117 | Tarco Aviation | Đến Cairo International Airport | 03:30 | 04:30 05:42 | +72 | Đã hạ cánh |
| 04:35 | 3T117 | Tarco Aviation | Đi Khartoum International Airport | 04:35 | — | — | Theo lịch |
| 05:00 | 3T209 | Tarco Aviation | Đến King Fahd International Airport | 03:00 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | SD105 | Sudan Airways | Đến Cairo International Airport | 02:00 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 05:30 | Q47567 | Starlink Aviation | Đến Cairo International Airport | 04:00 | 05:30 | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | 3T217 | Tarco Aviation | Đến King Khalid International Airport | 04:00 | 06:00 05:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | 3T263 | Tarco Aviation | Đến Muscat International Airport | 04:30 | 06:00 | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | Q47563 | Starlink Aviation | Đến Muscat International Airport | 04:30 | 06:00 | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | SD218 | Sudan Airways | Đi King Khalid International Airport | 06:00 08:24 | — | +144 | Đã cất cánh |
| 06:30 | J4685 | Badr Airlines | Đến Cairo International Airport | 05:30 | 06:30 06:36 | +6 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | 3T201 | Tarco Aviation | Đi Khartoum International Airport | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | 3T110 | Tarco Aviation | Đi Dongola Airport | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | Q47502 | Starlink Aviation | Đi King Abdulaziz International Airport | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | Q47579 | Starlink Aviation | Đi Dongola Airport | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | J4644 | Badr Airlines | Đi Juba International Airport | 08:00 09:33 | — | +93 | Đã cất cánh |
| 08:30 | 3T200 | Tarco Aviation | Đến Khartoum International Airport | 07:30 | 08:30 | — | Theo lịch |
| 08:30 | 3T200 | Tarco Aviation | Đến Khartoum International Airport | 10:30 | 08:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | J4669 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport | 09:00 | 09:00 09:25 | +25 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | TK512 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 06:35 | 09:25 | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | 3T230 | Tarco Aviation | Đi Kuwait International Airport | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | J4662 | Badr Airlines | Đi King Abdulaziz International Airport | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | Q47503 | Starlink Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport | 10:30 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:40 | TK513 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 10:40 11:13 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 11:00 | 3T111 | Tarco Aviation | Đến Dongola Airport | 09:45 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | Q47580 | Starlink Aviation | Đến Dongola Airport | 09:45 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | SD219 | Sudan Airways | Đến King Khalid International Airport | 10:00 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | 3T203 | Tarco Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport | 10:30 | 11:10 11:45 | +35 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | 3T215 | Tarco Aviation | Đến Asmara International Airport | 11:30 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 11:30 | Q47515 | Starlink Aviation | Đến Asmara International Airport | 11:30 | 11:30 | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | SD209 | Sudan Airways | Đi Khartoum International Airport | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:45 | ET348 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 11:30 | 12:45 12:57 | +12 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | 3T346 | Tarco Aviation | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 13:00 13:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:00 | MS865 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 11:45 | 13:00 12:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | Q47546 | Starlink Aviation | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | J4663 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport | 13:30 | 13:30 | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | Q4663 | Starlink Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport | 13:30 | 13:30 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | ET349 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 14:00 14:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 14:00 | MS866 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 14:00 14:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:30 | J4380 | Badr Airlines | Đi Dongola Airport | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | SD208 | Sudan Airways | Đến Khartoum International Airport | 14:00 | 15:00 | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | J4321 | Badr Airlines | Đi Khartoum International Airport | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 16:00 | 3T204 | Tarco Aviation | Đi King Abdulaziz International Airport | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | OV391 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport | 15:20 | 16:00 15:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | Q47534 | Starlink Aviation | Đi Hamad International Airport | 16:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | Q47566 | Starlink Aviation | Đi Cairo International Airport | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | SD221 | Sudan Airways | Đến King Abdulaziz International Airport | 17:00 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:45 | J4381 | Badr Airlines | Đến Dongola Airport | 16:30 | 17:45 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | OV392 | Estonian Air | Đi Muscat International Airport | 18:00 17:13 | — | -47 | Đã cất cánh |
| 19:00 | 3T7200 | Tarco Aviation | Đến Khartoum International Airport | 18:00 | 19:00 | — | Theo lịch |
| 19:00 | 3T7201 | Tarco Aviation | Đi Khartoum International Airport | 19:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:30 | J4320 | Badr Airlines | Đến Khartoum International Airport | 18:15 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 19:30 | J4645 | Badr Airlines | Đến Juba International Airport | 16:30 | 19:30 20:04 | +34 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | 3T116 | Tarco Aviation | Đi Cairo International Airport | 21:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | J4668 | Badr Airlines | Đi King Abdulaziz International Airport | 21:00 | — | — | Theo lịch |
| 23:00 | J4684 | Badr Airlines | Đi Cairo International Airport | 23:00 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05