Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế mới Port Sudan ngày 2026-09-09
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
49
Sân bay quốc tế mới Port Sudan có 49 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
49 trong 49
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:35 | 3T117 | Tarco Aviation | Đi Khartoum International Airport | 04:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | 3T209 | Tarco Aviation | Đến King Fahd International Airport | 03:00 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | SD105 | Sudan Airways | Đến Cairo International Airport | 02:00 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 05:30 | Q47567 | Starlink Aviation | Đến Cairo International Airport | 04:00 | 05:30 | — | Theo lịch |
| 06:00 | 3T263 | Tarco Aviation | Đến Muscat International Airport | 04:30 | 06:00 06:00 | 0 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | Q47563 | Starlink Aviation | Đến Muscat International Airport | 04:30 | 06:00 | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | SD218 | Sudan Airways | Đi King Khalid International Airport | 06:00 08:29 | — | +149 | Đã cất cánh |
| 06:30 | J4685 | Badr Airlines | Đến Cairo International Airport | 05:30 | 06:30 06:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | 3T201 | Tarco Aviation | Đi Khartoum International Airport | 07:00 07:50 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 07:30 | 3T110 | Tarco Aviation | Đi Dongola Airport | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | Q47502 | Starlink Aviation | Đi King Abdulaziz International Airport | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | Q47579 | Starlink Aviation | Đi Dongola Airport | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | J4644 | Badr Airlines | Đi Juba International Airport | 08:00 08:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:00 | J4669 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport | 09:00 | 09:00 08:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | TK512 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 06:35 | 09:25 09:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | 3T203 | Tarco Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport | 10:30 | 10:30 10:45 | +15 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | J4662 | Badr Airlines | Đi King Abdulaziz International Airport | 10:30 10:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:30 | Q47503 | Starlink Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport | 10:30 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:40 | TK513 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 10:40 10:58 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 11:00 | 3T111 | Tarco Aviation | Đến Dongola Airport | 09:45 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | Q47580 | Starlink Aviation | Đến Dongola Airport | 09:45 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | SD219 | Sudan Airways | Đến King Khalid International Airport | 10:00 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | 3T215 | Tarco Aviation | Đến Asmara International Airport | 11:30 | 11:30 11:41 | +11 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | Q47515 | Starlink Aviation | Đến Asmara International Airport | 11:30 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 12:00 | SD209 | Sudan Airways | Đi Khartoum International Airport | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:45 | ET348 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 11:30 | 12:45 13:12 | +27 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | 3T346 | Tarco Aviation | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 13:00 13:45 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 13:00 | MS865 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 11:45 | 13:00 12:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | Q4663 | Starlink Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport | 13:00 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | Q47546 | Starlink Aviation | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | J4663 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport | 13:30 | 13:30 13:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | ET349 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 14:00 14:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 14:00 | MS866 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 14:00 14:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 14:30 | J4380 | Badr Airlines | Đi Dongola Airport | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | SD208 | Sudan Airways | Đến Khartoum International Airport | 14:00 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:30 | J4321 | Badr Airlines | Đi Khartoum International Airport | 15:30 15:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 16:00 | 3T204 | Tarco Aviation | Đi King Abdulaziz International Airport | 16:00 16:30 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 16:50 | Q47534 | Starlink Aviation | Đi Hamad International Airport | 16:50 | — | — | Theo lịch |
| 17:00 | OV391 | Estonian Air | Đến Muscat International Airport | 15:20 | 17:00 16:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | Q47566 | Starlink Aviation | Đi Cairo International Airport | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | SD221 | Sudan Airways | Đến King Abdulaziz International Airport | 17:00 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:45 | J4381 | Badr Airlines | Đến Dongola Airport | 16:30 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 18:00 | OV392 | Estonian Air | Đi Muscat International Airport | 18:00 17:42 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 19:00 | 3T7200 | Tarco Aviation | Đến Khartoum International Airport | 18:00 | 19:00 | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | J4320 | Badr Airlines | Đến Khartoum International Airport | 18:15 | 19:30 | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | J4645 | Badr Airlines | Đến Juba International Airport | 16:30 | 19:30 19:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | 3T116 | Tarco Aviation | Đi Cairo International Airport | 21:00 22:30 | — | +90 | Đã cất cánh |
| 21:00 | J4668 | Badr Airlines | Đi King Abdulaziz International Airport | 21:00 21:33 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 23:00 | J4684 | Badr Airlines | Đi Cairo International Airport | 23:00 00:16 | — | +76 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05