Các chuyến bay tại Sân bay Miri ngày 2026-09-15
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
79
Sân bay Miri có 79 chuyến bay trong ngày 2026-09-15, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
79 trong 79
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:15 | MY3220 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Labuan Airport | 06:15 06:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 06:35 | MY3661 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Sibu Airport | 06:35 06:23 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 07:10 | MY3510 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Lawas Airport | 07:10 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | MH2551 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 08:00 08:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 08:25 | MY3221 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport | 08:00 | 08:25 08:35 | +10 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | MY3514 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Lawas Airport | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:35 | MY3622 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Marudi Airport | 08:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:55 | AK5651 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 06:30 | 08:55 08:29 | -26 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | MY3662 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Sibu Airport | 07:55 | 08:55 08:21 | -34 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | MY3511 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport | 08:15 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:10 | MY3470 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Limbang Airport | 09:10 09:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 09:20 | MY3434 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Bario Airport | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 09:20 | MY3590 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Marudi Airport | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 09:20 | MY3653 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Sibu Airport | 09:20 09:18 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 09:30 | AK5652 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 09:30 09:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 10:20 | MY3515 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport | 09:35 | 10:20 | — | Nguồn không báo |
| 10:25 | MY3471 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Limbang Airport | 10:10 | 10:25 10:30 | +5 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | AK6190 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 09:25 | 10:30 10:07 | -23 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | MY3436 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Bario Airport | 10:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:55 | AK6191 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 10:55 10:49 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 11:10 | AK6077 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport | 10:20 | 11:10 10:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | MY3623 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Marudi Airport | 10:55 | 11:15 | — | Nguồn không báo |
| 11:20 | MH2574 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 08:55 | 11:20 11:02 | -18 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | MY3435 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Bario Airport | 10:30 | 11:20 | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | AK6078 | AirAsia | Đi Kota Kinabalu International Airport | 11:35 11:42 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:35 | MY3600 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Marudi Airport | 11:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | MY3576 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Marudi Airport | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | MY3654 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Sibu Airport | 10:40 | 11:40 11:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | MY3630 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Mulu Airport | 11:50 11:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 12:10 | MH7573 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 12:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:25 | MY3632 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Mulu Airport | 12:25 12:18 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 12:30 | MY3591 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Marudi Airport | 12:10 | 12:30 | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | AK6192 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 11:35 | 12:35 12:17 | -18 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | MY3437 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Bario Airport | 11:50 | 12:40 | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | MY3631 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mulu Airport | 12:15 | 12:45 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | AK6193 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 13:00 13:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 13:00 | MY3438 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Bario Airport | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | MY3553 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Mukah Airport | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:05 | AK5642 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 10:45 | 13:05 12:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | MY3472 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Limbang Airport | 13:10 13:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:30 | AK5643 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 13:30 13:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:30 | MY3552 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mukah Airport | 12:20 | 13:30 | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | MY3633 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mulu Airport | 13:20 | 13:30 13:45 | +15 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | AK6186 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 13:15 | 14:20 14:08 | -12 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | MY3601 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Marudi Airport | 14:05 | 14:25 | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | MY3524 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Lawas Airport | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | MY3577 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Marudi Airport | 14:20 | 14:40 | — | Theo lịch |
| 14:45 | AK6187 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 14:45 14:42 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:00 | MY3439 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Bario Airport | 14:10 | 15:00 | — | Nguồn không báo |
| 15:20 | MY3516 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Lawas Airport | 15:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:35 | AK6073 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport | 14:45 | 15:35 15:30 | -5 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | MY3445 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Bintulu Airport | 15:55 16:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 16:00 | AK6074 | AirAsia | Đi Kota Kinabalu International Airport | 16:00 16:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 16:05 | AK5644 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 13:45 | 16:05 15:47 | -18 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | MY3525 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport | 15:35 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 16:25 | MY3475 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Limbang Airport | 16:50 | 16:25 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | AK5645 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 16:30 16:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:40 | MY3518 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Lawas Airport | 16:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | MH2594 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 14:40 | 17:00 16:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | AK6182 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 16:05 | 17:05 17:16 | +11 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | MY3517 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport | 16:25 | 17:10 | — | Theo lịch |
| 17:30 | AK6183 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 17:30 17:49 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 17:45 | MH2593 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 17:45 18:07 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 17:50 | MY3224 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Labuan Airport | 17:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:15 | MY3223 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport | 17:30 | 18:15 | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | MY3519 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport | 17:45 | 18:30 | — | Nguồn không báo |
| 18:40 | MY3226 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Labuan Airport | 18:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:40 | MY3227 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport | 18:55 | 18:40 20:09 | +89 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | TR412 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport | 16:55 | 19:05 18:53 | -12 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | MY3446 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Bintulu Airport | 18:45 | 19:25 | — | Nguồn không báo |
| 19:40 | AK5646 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 17:20 | 19:40 19:22 | -18 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | TR413 | Scoot | Đi Singapore Changi Airport | 19:40 19:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 19:50 | MY3655 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Sibu Airport | 19:50 19:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:55 | MH2584 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 17:35 | 19:55 19:42 | -13 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | AK5647 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 20:05 20:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 20:25 | AK6184 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 19:25 | 20:25 20:15 | -10 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | MH2585 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 20:40 20:52 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 20:50 | AK6185 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 20:50 20:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 22:10 | MY3656 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Sibu Airport | 21:10 | 22:10 21:56 | -14 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05