Các chuyến bay tại Sân bay Miri ngày 2026-09-07
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
78
Sân bay Miri có 78 chuyến bay trong ngày 2026-09-07, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
78 trong 78
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:15 | MY3220 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Labuan Airport | 06:15 06:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:05 | MY3651 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Sibu Airport | 07:05 | — | — | Đã huỷ |
| 07:10 | MY3510 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Lawas Airport | 07:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:20 | MY3560 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Marudi Airport | 07:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:20 | MY3561 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Marudi Airport | 08:00 | 08:20 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | MY3540 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Lawas Airport | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | MY3614 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Long Akah Airport | 08:40 | — | — | Theo lịch |
| 08:45 | MY3221 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport | 08:00 | 08:45 08:40 | -5 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | AK5651 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 06:30 | 08:55 08:31 | -24 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | MY3511 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport | 08:15 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:10 | MY3470 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Limbang Airport | 09:10 09:09 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 09:10 | MY3592 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi ALL / N/A | 09:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:20 | MY3434 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Bario Airport | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 09:20 | MY3576 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Marudi Airport | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 09:25 | MY3652 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Sibu Airport | 08:25 | 09:25 | — | Đã huỷ |
| 09:30 | AK5652 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 09:30 09:22 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 09:50 | MY3653 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Sibu Airport | 09:50 10:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:20 | MY3615 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Long Akah Airport | 09:40 | 10:20 | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | AK6190 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 09:25 | 10:30 10:04 | -26 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | MY3471 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Limbang Airport | 10:10 | 10:45 10:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | MY3512 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Lawas Airport | 10:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:55 | AK6191 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 10:55 10:46 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 11:10 | AK6077 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport | 10:20 | 11:10 10:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | MH2574 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 08:55 | 11:20 11:04 | -16 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | MY3593 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến ALL / N/A | — | 11:20 | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | AK6078 | AirAsia | Đi Kota Kinabalu International Airport | 11:35 11:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:40 | MY3436 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Bario Airport | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:50 | MY3630 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Mulu Airport | 11:50 11:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 12:10 | MH7573 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 12:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:10 | MY3541 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport | 11:25 | 12:10 | — | Theo lịch |
| 12:10 | MY3654 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Sibu Airport | 11:10 | 12:10 12:21 | +11 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | MY3577 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Marudi Airport | 12:00 | 12:20 | — | Nguồn không báo |
| 12:30 | MY3438 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Bario Airport | 12:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | AK6192 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 11:35 | 12:35 12:17 | -18 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | MY3513 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport | 11:55 | 12:40 | — | Nguồn không báo |
| 12:40 | MY3516 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Lawas Airport | 12:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | MY3631 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mulu Airport | 12:15 | 12:45 12:38 | -7 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | MY3435 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Bario Airport | 12:00 | 12:50 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | AK6193 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 13:00 12:53 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 13:05 | AK5642 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 10:45 | 13:05 12:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | MY3472 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Limbang Airport | 13:10 13:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:10 | MY3553 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Mukah Airport | 13:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | AK5643 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 13:30 13:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 13:40 | MY3437 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Bario Airport | 12:50 | 13:40 | — | Theo lịch |
| 14:20 | AK6186 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 13:15 | 14:20 14:02 | -18 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | MY3439 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Bario Airport | 13:40 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | MY3524 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Lawas Airport | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:45 | AK6187 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 14:45 14:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 15:00 | MY3552 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mukah Airport | 13:50 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:35 | AK6073 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport | 14:45 | 15:35 15:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | AK6074 | AirAsia | Đi Kota Kinabalu International Airport | 16:00 16:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:05 | AK5644 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 13:45 | 16:05 15:44 | -21 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | MY3224 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Labuan Airport | 16:05 16:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:20 | MY3519 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport | 15:35 | 16:20 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | AK5645 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 16:30 16:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:40 | MY3518 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Lawas Airport | 16:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | TR402 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport | 14:35 | 16:45 16:29 | -16 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | MH2594 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 14:40 | 17:00 16:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | AK6182 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 16:05 | 17:05 17:24 | +19 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | TR403 | Scoot | Đi Singapore Changi Airport | 17:20 17:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 17:25 | MY3475 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Limbang Airport | 16:50 | 17:25 17:07 | -18 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | AK6183 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 17:30 18:03 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 17:45 | MH2593 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 17:45 17:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 17:50 | MY3445 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Bintulu Airport | 17:50 17:40 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 17:55 | MY3223 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport | 17:10 | 17:55 17:38 | -17 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | MY3228 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Labuan Airport | 18:20 18:15 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 18:30 | MY3517 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lawas Airport | 17:45 | 18:30 | — | Nguồn không báo |
| 19:40 | AK5646 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 17:20 | 19:40 19:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | MH2584 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 17:35 | 19:55 19:48 | -7 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | AK5647 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 20:05 20:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 20:10 | MY3227 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Labuan Airport | 19:25 | 20:10 19:54 | -16 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | AK6184 | AirAsia | Đến Kuching International Airport | 19:25 | 20:25 20:07 | -18 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | MY3655 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Sibu Airport | 20:35 20:22 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 20:40 | MH2585 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 20:40 20:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 20:50 | AK6185 | AirAsia | Đi Kuching International Airport | 20:50 20:48 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 21:20 | MY3446 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Bintulu Airport | 20:40 | 21:20 20:53 | -27 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | MY3656 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Sibu Airport | 21:55 | 22:55 22:24 | -31 | Đã hạ cánh |
| 23:30 | MH2598 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 21:05 | 23:30 23:04 | -26 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05