Các chuyến bay tại Lapangan Terbang Fergana ngày 2026-09-11
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
16
Lapangan Terbang Fergana có 16 chuyến bay trong ngày 2026-09-11, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
16 trong 16
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:50 | DP729 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport | 19:40 | 01:50 03:20 | +90 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | DP730 | Aeroputul International Marculesti | Đi Vnukovo International Airport | 02:50 04:22 | — | +92 | Đã cất cánh |
| 04:00 | HH704 | Icebird Airline | Đến Domodedovo International Airport | 21:40 | 04:00 04:06 | +6 | Đã hạ cánh |
| 04:30 | UT789 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport | 22:30 | 04:30 06:09 | +99 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | HH703 | Icebird Airline | Đi Domodedovo International Airport | 05:30 06:27 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 06:00 | UT790 | UTair Aviation | Đi Vnukovo International Airport | 06:00 07:36 | — | +96 | Đã cất cánh |
| 13:30 | U62167 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport | 07:30 | 13:30 14:04 | +34 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | U62168 | Ural Airlines | Đi Zhukovsky International Airport | 15:00 15:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 15:20 | HY9628 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport | 09:05 | 15:20 16:04 | +44 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | HY85 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport | 15:00 | 15:50 15:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | HH750 | Icebird Airline | Đến Pulkovo Airport | 11:40 | 16:25 19:13 | +168 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | HY9627 | Uzbekistan Airways | Đi Vnukovo International Airport | 16:50 17:47 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 17:05 | HY9651 | Uzbekistan Airways | Đi Kazan International Airport | 17:05 17:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 20:20 | HH749 | Icebird Airline | Đi Pulkovo Airport | 20:20 20:57 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 22:00 | S76331 | S7 Airlines | Đến Irkutsk International Airport | 20:25 | 22:00 21:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | S76332 | S7 Airlines | Đi Irkutsk International Airport | 23:20 23:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05