Các chuyến bay tại Lapangan Terbang Fergana ngày 2026-09-05
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
15
Lapangan Terbang Fergana có 15 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
15 trong 15
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:50 | DP729 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport | 19:40 | 01:50 01:54 | +4 | Đã hạ cánh |
| 02:10 | HY9652 | Uzbekistan Airways | Đến Kazan International Airport | 20:50 | 02:10 02:13 | +3 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | DP730 | Aeroputul International Marculesti | Đi Vnukovo International Airport | 02:50 03:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 03:25 | HY86 | Uzbekistan Airways | Đi Tashkent International Airport | 03:25 03:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:00 | C635 | My Freighter | Đến Tashkent International Airport | 09:00 | 10:00 09:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | C6315 | My Freighter | Đi İstanbul Airport | 11:20 11:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 14:35 | U62141 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport | 08:30 | 14:35 17:48 | +193 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | HY9636 | Uzbekistan Airways | Đến Pulkovo Airport | 10:25 | 15:10 17:17 | +127 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | HY9628 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport | 09:05 | 15:20 15:18 | -2 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | U62142 | Ural Airlines | Đi Domodedovo International Airport | 16:05 18:58 | — | +173 | Đã cất cánh |
| 16:50 | HY9627 | Uzbekistan Airways | Đi Vnukovo International Airport | 16:50 17:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 19:10 | HY9635 | Uzbekistan Airways | Đi Pulkovo Airport | 19:10 19:52 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 22:00 | UT747 | UTair Aviation | Đến Surgut International Airport | 18:30 | 22:00 21:38 | -22 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | UT748 | UTair Aviation | Đi Surgut International Airport | 23:20 23:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 23:40 | C6316 | My Freighter | Đến İstanbul Airport | 16:40 | 23:40 23:34 | -6 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05