Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kilimanjaro ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Kilimanjaro có 26 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:40 | TK567 | Turkish Airlines | Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 02:40 03:00 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 04:05 | TK563 | Turkish Airlines | Từ Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 02:55 | 04:05 03:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 05:05 | TK563 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:05 05:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 06:10 | TC134 | Air Tanzania | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 05:00 | 06:10 06:14 | +4 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | TC135 | Air Tanzania | Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 06:50 06:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:25 | 4Y136 | Yute Air Alaska | Từ Moi International Airport MBA | 06:25 | 07:25 07:51 | +26 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | PW416 | Precision Air | Đến Mwanza International Airport MWZ | 07:45 07:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:50 | KQ427 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 09:50 15:37 | — | +347 | Đã cất cánh |
| 10:40 | ET815 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:20 | 10:40 10:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | PW417 | Precision Air | Từ Mwanza International Airport MWZ | 09:30 | 10:45 10:50 | +5 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | PW417 | Precision Air | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 11:15 11:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 11:55 | ET866 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:55 11:44 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 13:05 | UR334 | Azur Air Germany | Từ Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 12:05 | 13:05 12:41 | -24 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | WB440 | RwandAir | Từ Kigali International Airport KGL | 11:55 | 14:40 14:08 | -32 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | WB440 | RwandAir | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 15:10 14:59 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 18:25 | PW721 | Precision Air | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 17:10 | 18:25 18:56 | +31 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | ET814 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 19:10 19:36 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 20:00 | KL567 | KLM | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | 10:10 | 20:00 19:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | AF874 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 10:15 | 20:15 20:20 | +5 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | KL567 | KLM | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 21:05 20:55 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 21:35 | PW720 | Precision Air | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 20:35 | 21:35 21:38 | +3 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | AF874 | Air France | Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 21:45 22:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 22:05 | PW720 | Precision Air | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 22:05 22:19 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 23:00 | TC124 | Air Tanzania | Từ Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 22:00 | 23:00 22:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | TK566 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 16:00 | 23:05 23:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | TC2125 | Air Tanzania | Đến Abeid Amani Karume International Airport ZNZ | 23:55 23:27 | — | -28 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.