Tanzania
Tanzania có 9 sân bay đã công bố số liệu lưu lượng. Abeid Amani Karume, sân bay lớn nhất Tanzania, có 4.824 chuyến bay đi và đến trong tháng 9/2026, theo Avionio.
lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức- Chuyến bay (đi + đến) 15.311 tổng của 9 sân bay báo cáo · tháng 9/2026
- 5 sân bay đầu chiếm 98% tháng 9/2026
Top 5 · chuyến bay (đi + đến), tháng 9/2026
Nguồn: Avionio · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức
Xếp hạng sân bay
Kỳ và nguồn của từng cột
Mỗi dòng một sân bay, mỗi cột một chỉ tiêu. Mỗi cột lấy kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo; bấm sắp xếp theo cột bất kỳ.
- Chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (9 sân bay). — lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức. Nguồn: Avionio.
9 trong 9
| # | Sân bay | Chuyến bay (đi + đến)tháng 9/2026 | So cùng kỳchuyến bay (đi + đến) |
|---|---|---|---|
| 1 | Sân bay quốc tế Abeid Amani Karume | 4.824 | |
| 2 | Sân bay quốc tế Dar es Salaam | 4.657 | |
| 3 | Sân bay Arusha | 2.885 | |
| 4 | Sân bay quốc tế Kilimanjaro | 2.218 | |
| 5 | Sân bay Seronera | 369 | |
| 6 | Sân bay Tanga | 200 | |
| 7 | Sân bay quốc tế Mwanza | 82 | |
| 8 | Sân bay Bukoba | 61 | |
| 9 | Sân bay Mafia | 15 |