Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Khartoum ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế Khartoum có 28 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:00 | 3T117 | ALL / N/A | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 04:35 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 05:00 | 3T215 | ALL / N/A | Từ Asmara International Airport ASM | 05:00 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 06:00 | 3T381 | ALL / N/A | Đến Juba International Airport JUB | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | SD105 | Sudan Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 03:30 | 06:00 | — | Nguồn không báo |
| 06:30 | J4314 | ALL / N/A | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 05:30 | 06:30 | — | Nguồn không báo |
| 07:10 | 3T225 | ALL / N/A | Từ Prince Naif bin Abdulaziz International Airport ELQ | 05:30 | 07:10 06:54 | -16 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | J4670 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | SD206 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:15 | 3T218 | ALL / N/A | Đến Abha International Airport AHB | 08:15 08:12 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 08:15 | J4681 | ALL / N/A | Từ Hamad International Airport DOH | 05:30 | 08:15 09:01 | +46 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | 3T266 | ALL / N/A | Đến Muscat International Airport MCT | 09:00 11:15 | — | +135 | Đã cất cánh |
| 10:00 | J4604 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 10:00 11:33 | — | +93 | Đã cất cánh |
| 11:00 | 3T203 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 11:00 11:59 | +59 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | 3T110 | ALL / N/A | Đến Dongola Airport DOG | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:20 | J4671 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 12:20 | 14:20 | — | Đã huỷ |
| 14:30 | 3T219 | ALL / N/A | Từ Abha International Airport AHB | 12:40 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | J4320 | ALL / N/A | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 15:30 15:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 15:30 | SD219 | Sudan Airways | Từ King Khalid International Airport RUH | 14:00 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 16:00 | 3T204 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 16:00 16:52 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 16:30 | 3T382 | ALL / N/A | Từ Juba International Airport JUB | 14:00 | 16:30 16:52 | +22 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | SD208 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | 3T7201 | ALL / N/A | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 16:00 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 18:00 | 3T214 | ALL / N/A | Đến Asmara International Airport ASM | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | 3T267 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 17:00 | 19:30 20:01 | +31 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | 3T116 | ALL / N/A | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 21:00 | — | — | Theo lịch |
| 21:15 | J4321 | ALL / N/A | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 20:00 | 21:15 | — | Nguồn không báo |
| 21:30 | 3T234 | ALL / N/A | Đến Hamad International Airport DOH | 21:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:00 | J4315 | ALL / N/A | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 23:00 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.