Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Khartoum ngày 2/10/2026
Sân bay quốc tế Khartoum có 28 chuyến bay ngày 2/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:00 | 3T117 | Tarco Aviation | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 04:35 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 05:00 | 3T215 | Tarco Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 05:00 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 06:00 | 3T381 | Tarco Aviation | Đến Juba International Airport JUB | 06:00 08:35 | — | +155 | Đã cất cánh |
| 06:00 | SD105 | Sudan Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 03:30 | 06:00 | — | Nguồn không báo |
| 06:30 | J4314 | Badr Airlines | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 05:30 | 06:30 | — | Theo lịch |
| 07:10 | 3T225 | Tarco Aviation | Từ Prince Naif bin Abdulaziz International Airport ELQ | 05:30 | 07:10 06:29 | -41 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | J4670 | Badr Airlines | Đến King Khalid International Airport RUH | 07:30 08:20 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 07:30 | SD206 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:15 | 3T218 | Tarco Aviation | Đến Abha International Airport AHB | 08:15 08:35 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 08:15 | J4681 | Badr Airlines | Từ Hamad International Airport DOH | 05:30 | 08:15 08:12 | -3 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | 3T266 | Tarco Aviation | Đến Muscat International Airport MCT | 09:00 09:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:00 | J4604 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | 3T203 | Tarco Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | 3T110 | Tarco Aviation | Đến Dongola Airport DOG | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:20 | J4671 | Badr Airlines | Từ King Khalid International Airport RUH | 12:20 | 14:20 14:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | 3T219 | Tarco Aviation | Từ Abha International Airport AHB | 12:40 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | J4320 | Badr Airlines | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 15:30 15:56 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 15:30 | SD219 | Sudan Airways | Từ King Khalid International Airport RUH | 14:00 | 15:30 15:39 | +9 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | 3T204 | Tarco Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 16:00 16:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 16:30 | 3T382 | Tarco Aviation | Từ Juba International Airport JUB | 14:00 | 16:30 16:50 | +20 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | SD208 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 16:30 16:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 17:00 | 3T7201 | Tarco Aviation | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 16:00 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | 3T214 | Tarco Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | 3T267 | Tarco Aviation | Từ Muscat International Airport MCT | 17:00 | 19:30 19:11 | -19 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | 3T116 | Tarco Aviation | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 21:00 | — | — | Theo lịch |
| 21:15 | J4321 | Badr Airlines | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 20:00 | 21:15 | — | Nguồn không báo |
| 21:30 | 3T234 | Tarco Aviation | Đến Hamad International Airport DOH | 21:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:00 | J4315 | Badr Airlines | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 23:00 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.