Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Khartoum ngày 19/9/2026
Sân bay quốc tế Khartoum có 25 chuyến bay ngày 19/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:00 | 3T217 | Tarco Aviation | Từ King Khalid International Airport RUH | 03:30 | 05:00 07:20 | +140 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | 3T235 | Tarco Aviation | Từ Hamad International Airport DOH | 03:30 | 06:00 | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | SD103 | Sudan Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 04:30 | 06:00 | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | SD105 | Sudan Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 04:30 | 06:00 | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | 3T200 | Tarco Aviation | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | SD103 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | SD206 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 11:00 | 3T203 | Tarco Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 11:00 12:10 | +70 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | J4321 | Badr Airlines | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 10:00 | 11:15 | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | 3T211 | Tarco Aviation | Từ Kassala Airport KSL | 10:30 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 12:45 | J4320 | Badr Airlines | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 12:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | SD2099 | Sudan Airways | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 12:00 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 14:00 | 3T204 | Tarco Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 14:00 14:45 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 14:00 | SD2088 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | 3T210 | Tarco Aviation | Đến Kassala Airport KSL | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | 3T223 | Tarco Aviation | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 14:00 | 15:00 15:55 | +55 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | 3T7116 | Tarco Aviation | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:00 | SD208 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:00 | J4605 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 16:00 | 17:00 17:02 | +2 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | SD209 | Sudan Airways | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 16:00 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | J4668 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 18:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | 3T7201 | Tarco Aviation | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 18:30 | 19:30 | — | Nguồn không báo |
| 21:30 | 3T234 | Tarco Aviation | Đến Hamad International Airport DOH | 21:30 23:52 | — | +142 | Đã cất cánh |
| 22:30 | 3T7117 | Tarco Aviation | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 21:05 | 22:30 | — | Theo lịch |
| 23:00 | 3T216 | Tarco Aviation | Đến King Khalid International Airport RUH | 23:00 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.