Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Khartoum ngày 3/10/2026
Sân bay quốc tế Khartoum có 21 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:00 | 3T217 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 03:30 | 05:00 05:58 | +58 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | 3T235 | ALL / N/A | Từ Hamad International Airport DOH | 03:30 | 06:00 | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | SD105 | Sudan Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 03:30 | 06:00 | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | 3T200 | ALL / N/A | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | SD206 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | 3T203 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 11:00 11:22 | +22 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | J4321 | ALL / N/A | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 10:00 | 11:15 | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | 3T211 | ALL / N/A | Từ Kassala Airport KSL | 10:30 | 11:30 | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | J4320 | ALL / N/A | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 12:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | 3T204 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 14:00 13:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 14:30 | 3T210 | ALL / N/A | Đến Kassala Airport KSL | 14:30 14:22 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 15:00 | 3T223 | ALL / N/A | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 14:00 | 15:00 16:33 | +93 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | 3T7116 | ALL / N/A | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:30 | SD208 | Sudan Airways | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 15:30 | 16:30 | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | J4605 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 16:00 | 17:00 17:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | SD209 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 17:30 | — | — | Theo lịch |
| 18:30 | J4668 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 18:30 19:55 | — | +85 | Đã cất cánh |
| 19:30 | 3T7201 | ALL / N/A | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 18:30 | 19:30 | — | Nguồn không báo |
| 21:30 | 3T234 | ALL / N/A | Đến Hamad International Airport DOH | 21:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:30 | 3T7117 | ALL / N/A | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 21:05 | 22:30 | — | Nguồn không báo |
| 23:00 | 3T216 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 23:00 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.