Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Khartoum ngày 29/9/2026
Sân bay quốc tế Khartoum có 25 chuyến bay ngày 29/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | SD105 | Sudan Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 03:30 | 06:00 | — | Nguồn không báo |
| 06:10 | J4669 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 05:10 | 06:10 07:20 | +70 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | J4314 | Badr Airlines | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 05:30 | 06:30 | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | J4320 | Badr Airlines | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 07:30 07:49 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 07:30 | SD206 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 07:30 07:14 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 08:30 | J4642 | Badr Airlines | Đến Juba International Airport JUB | 08:30 08:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:30 | 3T201 | Tarco Aviation | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 08:30 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 10:25 | K3961 | Taquan Air Services | Từ Damascus International Airport DAM | 09:00 | 10:25 | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | 3T211 | Tarco Aviation | Từ Kassala Airport KSL | 09:30 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | SD207 | Sudan Airways | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 09:30 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | 3T203 | Tarco Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 11:00 11:58 | +58 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | 3T200 | Tarco Aviation | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 11:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | SD228 | Sudan Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 11:30 11:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:00 | 3T204 | Tarco Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 14:00 13:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:00 | K3962 | Taquan Air Services | Đến Damascus International Airport DAM | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | SD229 | Sudan Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 15:00 | 15:30 15:40 | +10 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | 3T209 | Tarco Aviation | Từ King Fahd International Airport DMM | 13:30 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | SD208 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | J4643 | Badr Airlines | Từ Juba International Airport JUB | 16:00 | 18:30 19:12 | +42 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | 3T7201 | Tarco Aviation | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 18:30 | 19:30 | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | J4668 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 20:00 22:06 | — | +126 | Đã cất cánh |
| 21:00 | 3T266 | Tarco Aviation | Đến Muscat International Airport MCT | 21:00 22:46 | — | +106 | Đã cất cánh |
| 21:45 | J4321 | Badr Airlines | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 20:30 | 21:45 | — | Nguồn không báo |
| 22:30 | 3T216 | Tarco Aviation | Đến King Khalid International Airport RUH | 22:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:30 | J4315 | Badr Airlines | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 23:30 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.