Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Khartoum ngày 18/9/2026
Sân bay quốc tế Khartoum có 34 chuyến bay ngày 18/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:00 | 3T117 | Tarco Aviation | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 04:35 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | 3T215 | Tarco Aviation | Từ Asmara International Airport ASM | 05:00 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 06:00 | 3T7203 | Tarco Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 05:30 | 06:00 | — | Theo lịch |
| 06:00 | SD105 | Sudan Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 04:30 | 06:00 | — | Theo lịch |
| 06:30 | 3T381 | Tarco Aviation | Đến Juba International Airport JUB | 06:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:30 | J4314 | Badr Airlines | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 05:30 | 06:30 | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | SD103 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | SD207 | Sudan Airways | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 06:00 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 07:10 | 3T225 | Tarco Aviation | Từ Prince Naif bin Abdulaziz International Airport ELQ | 05:30 | 07:10 07:52 | +42 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | J4670 | Badr Airlines | Đến King Khalid International Airport RUH | 07:30 07:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 07:30 | SD206 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 07:30 07:16 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 08:15 | 3T218 | Tarco Aviation | Đến Abha International Airport AHB | 08:15 09:20 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 08:15 | J4681 | Badr Airlines | Từ Hamad International Airport DOH | 05:30 | 08:15 08:01 | -14 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | 3T266 | Tarco Aviation | Đến Muscat International Airport MCT | 09:00 10:59 | — | +119 | Đã cất cánh |
| 10:00 | J4604 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 10:00 09:45 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 11:00 | 3T203 | Tarco Aviation | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | SD209 | Sudan Airways | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 12:00 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | 3T110 | Tarco Aviation | Đến Dongola Airport DOG | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | SD208 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | J4671 | Badr Airlines | Từ King Khalid International Airport RUH | 12:20 | 14:20 | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | 3T219 | Tarco Aviation | Từ Abha International Airport AHB | 12:40 | 14:30 14:57 | +27 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | J4320 | Badr Airlines | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 15:30 15:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 16:00 | 3T204 | Tarco Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 16:00 16:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 16:00 | J4657 | Badr Airlines | Từ Jizan Regional Airport / King Abdullah bin Abdulaziz Airport GIZ | 14:30 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 16:00 | SD219 | Sudan Airways | Từ King Khalid International Airport RUH | 14:30 | 16:00 15:35 | -25 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | 3T382 | Tarco Aviation | Từ Juba International Airport JUB | 15:00 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:00 | 3T7201 | Tarco Aviation | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 16:00 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | SD219 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | 3T214 | Tarco Aviation | Đến Asmara International Airport ASM | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | 3T267 | Tarco Aviation | Từ Muscat International Airport MCT | 17:00 | 19:30 20:14 | +44 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | 3T7200 | Tarco Aviation | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 20:30 | — | — | Theo lịch |
| 21:15 | J4321 | Badr Airlines | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 20:00 | 21:15 | — | Theo lịch |
| 21:30 | 3T234 | Tarco Aviation | Đến Hamad International Airport DOH | 21:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:00 | J4315 | Badr Airlines | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 23:00 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.