Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Khartoum ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Khartoum có 20 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | 3T202 | Tarco Aviation | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:00 06:47 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 07:45 | J4670 | Badr Airlines | Đến King Khalid International Airport RUH | 07:45 08:51 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 13:30 | J4663 | Badr Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:30 | 13:30 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | TK6455 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 10:30 | 14:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:25 | K3967 | Taquan Air Services | Từ Damascus International Airport DAM | 13:00 | 14:25 | — | Theo lịch |
| 14:30 | J4671 | Badr Airlines | Từ King Khalid International Airport RUH | 12:30 | 14:30 14:09 | -21 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | 5E110 | Siam GA | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | J4668 | Badr Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:00 15:33 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 15:30 | SD219 | Sudan Airways | Từ King Khalid International Airport RUH | 14:00 | 15:30 17:18 | +108 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | TK6455 | Turkish Airlines | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:35 | — | — | Theo lịch |
| 16:00 | J4320 | Badr Airlines | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:30 | 3T382 | Tarco Aviation | Từ Juba International Airport JUB | 14:00 | 16:30 17:00 | +30 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | SD208 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:10 | 5E111 | Siam GA | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 17:10 | 18:10 | — | Theo lịch |
| 19:00 | 3T217 | Tarco Aviation | Từ King Khalid International Airport RUH | 17:00 | 19:00 19:21 | +21 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | 3T7200 | Tarco Aviation | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 20:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | 3T9200 | Tarco Aviation | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 20:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:25 | K3965 | Taquan Air Services | Từ Damascus International Airport DAM | 19:25 | 20:25 | — | Nguồn không báo |
| 20:45 | J4321 | Badr Airlines | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 19:30 | 20:45 20:50 | +5 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | J4315 | Badr Airlines | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 22:30 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.