Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Khartoum ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Khartoum có 23 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 3T235 | ALL / N/A | Từ Hamad International Airport DOH | 03:30 | 06:00 05:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | J4314 | ALL / N/A | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 05:30 | 06:30 | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | 3T222 | ALL / N/A | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 08:00 08:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SD207 | Sudan Airways | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 07:00 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | 3T201 | ALL / N/A | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 07:30 | 08:30 | — | Theo lịch |
| 08:30 | J4662 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 08:30 08:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 09:00 | SD228 | Sudan Airways | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 09:00 09:33 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 09:30 | 3T200 | ALL / N/A | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | 3T203 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 11:00 12:34 | +94 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | 3T216 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 12:30 | — | — | Đã huỷ |
| 13:30 | 3T223 | ALL / N/A | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 12:30 | 13:30 14:02 | +32 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | J4663 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:30 | 13:30 13:52 | +22 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | SD229 | Sudan Airways | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 13:00 | 13:30 14:39 | +69 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | 3T204 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | J4680 | ALL / N/A | Đến Hamad International Airport DOH | 14:30 15:21 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 14:30 | SD208 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:15 | J4605 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 14:25 | 15:15 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | J4320 | ALL / N/A | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 16:30 16:54 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 18:15 | 3T7225 | ALL / N/A | Từ Prince Naif bin Abdulaziz International Airport ELQ | 16:35 | 18:15 | — | Nguồn không báo |
| 18:40 | 3T217 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 17:15 | 18:40 | — | Đã huỷ |
| 20:00 | 3T116 | ALL / N/A | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 20:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:45 | J4321 | ALL / N/A | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 19:30 | 20:45 | — | Nguồn không báo |
| 22:30 | J4315 | ALL / N/A | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 22:30 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.