Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Khartoum ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế Khartoum có 17 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 3T217 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 04:10 | 05:40 | — | Đã huỷ |
| 06:00 | 3T235 | ALL / N/A | Từ Hamad International Airport DOH | 03:30 | 06:00 06:03 | +3 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | SD105 | Sudan Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 03:30 | 06:00 | — | Nguồn không báo |
| 06:30 | J4314 | ALL / N/A | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 05:30 | 06:30 | — | Theo lịch |
| 07:30 | SD206 | Sudan Airways | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:45 | J4670 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 07:45 | — | — | Đã huỷ |
| 09:30 | 3T208 | ALL / N/A | Đến King Fahd International Airport DMM | 09:30 10:22 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 11:00 | 3T203 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:30 | 11:00 11:34 | +34 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | J4321 | ALL / N/A | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 11:00 | 12:15 | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | J4320 | ALL / N/A | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 12:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | 3T204 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 13:00 14:09 | — | +69 | Đã cất cánh |
| 14:20 | J4671 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 12:20 | 14:20 | — | Đã huỷ |
| 15:30 | J4680 | ALL / N/A | Đến Hamad International Airport DOH | 15:30 16:13 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 17:30 | 3T209 | ALL / N/A | Từ King Fahd International Airport DMM | 15:00 | 17:30 19:03 | +93 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | 3T7200 | ALL / N/A | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 18:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | J4605 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 20:00 | 21:00 | — | Nguồn không báo |
| 23:00 | J4315 | ALL / N/A | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 23:00 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.