Các chuyến bay tại sân bay Khanty-Mansiysk ngày 16/10/2026
Sân bay Khanty-Mansiysk có 33 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | UT299 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 22:35 | 00:10 00:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 00:55 | U69502 | Ural Airlines | Đến Ufa International Airport UFA | 00:55 01:45 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 01:45 | UT351 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:40 | 01:45 01:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 03:50 | S77091 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 03:55 | 03:50 03:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 03:55 | SU1382 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:00 | 03:55 | — | Đã huỷ |
| 04:40 | S77092 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 04:40 04:59 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 04:55 | SU1383 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:55 | — | — | Đã huỷ |
| 05:25 | UT300 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 05:25 05:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 05:30 | 7R297 | Rusline | Từ Pulkovo Airport LED | 00:20 | 05:30 08:12 | +162 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | U69941 | Ural Airlines | Từ Ufa International Airport UFA | 04:30 | 06:20 06:46 | +26 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | SU1383 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:55 | — | — | Đã huỷ |
| 07:35 | UT352 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:35 09:25 | — | +110 | Đã cất cánh |
| 07:40 | UT115 | UTair Aviation | Từ Surgut International Airport SGC | 06:35 | 07:40 | — | Theo lịch |
| 08:15 | 7R297 | Rusline | Đến Salekhard Airport SLY | 08:15 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | UT301 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 08:30 08:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 09:10 | UT319 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:35 | 09:10 08:54 | -16 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | UT309 | UTair Aviation | Đến Beloyarskiy Airport EYK | 10:00 10:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:30 | 7R297 | Rusline | Từ Pulkovo Airport LED | 06:20 | 11:30 09:53 | -97 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | 7R298 | Rusline | Từ Salekhard Airport SLY | 10:15 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 12:15 | 7R897 | Rusline | Đến Kurchatov Chelyabinsk International Airport CEK | 12:15 | — | — | Theo lịch |
| 12:20 | UT322 | UTair Aviation | Từ Beloyarskiy Airport EYK | 11:05 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 13:10 | UT310 | UTair Aviation | Từ Beloyarskiy Airport EYK | 12:00 | 13:10 12:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | UT321 | UTair Aviation | Đến Beloyarskiy Airport EYK | 13:10 | — | — | Theo lịch |
| 13:50 | UT302 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 11:35 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 14:00 | UT305 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 14:00 14:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:15 | 7R898 | Rusline | Từ Kurchatov Chelyabinsk International Airport CEK | 14:40 | 16:15 16:50 | +35 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | U69942 | Ural Airlines | Đến Ufa International Airport UFA | 16:40 17:39 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 17:00 | 7R696 | Rusline | Đến Kazan International Airport KZN | 17:00 17:43 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 18:10 | 7R298 | Rusline | Đến Pulkovo Airport LED | 18:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:15 | UT306 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 18:00 | 19:15 18:54 | -21 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | UT320 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 20:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | UT116 | UTair Aviation | Đến Surgut International Airport SGC | 21:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:05 | 7R695 | Rusline | Từ Kazan International Airport KZN | 18:00 | 22:05 22:13 | +8 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.