Các chuyến bay tại sân bay Khanty-Mansiysk ngày 4/10/2026
Sân bay Khanty-Mansiysk có 28 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | UT299 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 22:35 | 00:10 | — | Theo lịch |
| 03:50 | S77091 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 03:55 | 03:50 03:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 03:55 | SU1382 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:00 | 03:55 08:52 | +297 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | S77092 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 04:40 04:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 04:55 | SU1383 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:55 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:55 | SU1383 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:55 10:12 | — | +197 | Đã cất cánh |
| 07:40 | UT115 | UTair Aviation | Từ Surgut International Airport SGC | 06:35 | 07:40 07:18 | -22 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | UT300 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 08:00 08:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:10 | UT319 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:35 | 09:10 | — | Theo lịch |
| 10:00 | UT301 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 10:00 10:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:50 | 7R297 | Rusline | Từ Pulkovo Airport LED | 07:40 | 10:50 13:18 | +148 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | UT114 | UTair Aviation | Từ Igrim Airport IRM | 12:00 | 13:20 | — | Theo lịch |
| 13:35 | 7R297 | Rusline | Đến Salekhard Airport SLY | 13:35 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | UT305 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 14:00 14:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:10 | UT113 | UTair Aviation | Đến Igrim Airport IRM | 14:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | UT304 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 12:50 | 15:45 | — | Nguồn không báo |
| 16:35 | UT303 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 16:35 16:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:50 | 7R298 | Rusline | Từ Salekhard Airport SLY | 15:40 | 16:50 | — | Theo lịch |
| 17:50 | UT316 | UTair Aviation | Từ Nizhnevartovsk Airport NJC | 16:30 | 17:50 17:29 | -21 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | 7R696 | Rusline | Đến Kazan International Airport KZN | 17:55 19:15 | — | +80 | Đã cất cánh |
| 18:10 | 7R298 | Rusline | Đến Pulkovo Airport LED | 18:10 | — | — | Theo lịch |
| 18:40 | UT315 | UTair Aviation | Đến Nizhnevartovsk Airport NJC | 18:40 18:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 19:15 | UT306 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 18:00 | 19:15 18:31 | -44 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | UT302 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 18:10 | 20:10 | — | Theo lịch |
| 20:15 | UT320 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 20:15 20:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 21:00 | UT116 | UTair Aviation | Đến Surgut International Airport SGC | 21:00 21:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 23:05 | 7R695 | Rusline | Từ Kazan International Airport KZN | 19:00 | 23:05 23:31 | +26 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | 7R298 | Rusline | Đến Pulkovo Airport LED | 23:50 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.