Các chuyến bay tại sân bay Khanty-Mansiysk ngày 1/10/2026

Sân bay Khanty-Mansiysk có 21 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. UTair Aviation 76,2%
  2. Aeroflot 14,3%
  3. ALL / N/A 9,5%

Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Roshchino International Airport 19,0%
  2. Sheremetyevo International Airport 14,3%
  3. Vnukovo International Airport 9,5%
  4. Mineralnye Vody Airport 9,5%
  5. Surgut International Airport 9,5%
  6. Nyagan Airport 9,5%
  7. Koltsovo Airport 9,5%
  8. Nizhnevartovsk Airport 9,5%

Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.

21 trong 21
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:10 UT299 UTair Aviation Từ Roshchino International Airport TJM 22:35 00:10 — Theo lịch
01:45 UT351 UTair Aviation Từ Vnukovo International Airport VKO 20:40 01:45 01:29 -16 Đã hạ cánh
03:55 SU1382 Aeroflot Từ Sheremetyevo International Airport SVO 01:00 03:55 05:55 +120 Đã hạ cánh
04:00 A46065 ALL / N/A Từ Mineralnye Vody Airport MRV 21:55 04:00 04:21 +21 Đã hạ cánh
04:55 SU1383 Aeroflot Đến Sheremetyevo International Airport SVO 04:55 — — Đã hạ cánh
05:05 A46066 ALL / N/A Đến Mineralnye Vody Airport MRV 05:05 05:21 — +16 Đã cất cánh
05:25 UT300 UTair Aviation Đến Roshchino International Airport TJM 05:25 05:30 — +5 Đã cất cánh
06:55 SU1383 Aeroflot Đến Sheremetyevo International Airport SVO 06:55 07:22 — +27 Đã cất cánh
07:35 UT352 UTair Aviation Đến Vnukovo International Airport VKO 07:35 07:37 — +2 Đã cất cánh
07:40 UT115 UTair Aviation Từ Surgut International Airport SGC 06:35 07:40 — Nguồn không báo
08:40 UT215 UTair Aviation Đến Nyagan Airport NYA 08:40 08:40 — 0 Đã cất cánh
09:10 UT319 UTair Aviation Từ Roshchino International Airport TJM 07:35 09:10 — Nguồn không báo
10:00 UT301 UTair Aviation Đến Koltsovo Airport SVX 10:00 10:00 — 0 Đã cất cánh
12:10 UT316 UTair Aviation Từ Nizhnevartovsk Airport NJC 10:50 12:10 12:02 -8 Đã hạ cánh
13:00 UT303 UTair Aviation Đến Ufa International Airport UFA 13:00 13:03 — +3 Đã cất cánh
14:45 UT216 UTair Aviation Từ Nyagan Airport NYA 13:45 14:45 — Nguồn không báo
15:00 UT302 UTair Aviation Từ Koltsovo Airport SVX 13:00 15:00 14:31 -29 Đã hạ cánh
19:55 UT304 UTair Aviation Từ Ufa International Airport UFA 17:00 19:55 20:44 +49 Đã hạ cánh
20:15 UT320 UTair Aviation Đến Roshchino International Airport TJM 20:15 20:15 — 0 Đã cất cánh
20:45 UT315 UTair Aviation Đến Nizhnevartovsk Airport NJC 20:45 21:41 — +56 Đã cất cánh
21:00 UT116 UTair Aviation Đến Surgut International Airport SGC 21:00 21:30 — +30 Đã cất cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…