Các chuyến bay tại sân bay Khanty-Mansiysk ngày 5/10/2026
Sân bay Khanty-Mansiysk có 25 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | UT299 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 22:35 | 00:10 | — | Nguồn không báo |
| 01:45 | UT351 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:40 | 01:45 02:00 | +15 | Đã hạ cánh |
| 03:05 | 7R397 | Rusline | Đến Gagarin International Airport GSV | 03:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 03:30 | UT6113 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 01:40 | 03:30 03:53 | +23 | Đã hạ cánh |
| 03:55 | SU1382 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:00 | 03:55 06:56 | +181 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | A46065 | ALL / N/A | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 21:55 | 04:00 04:07 | +7 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | SU1383 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:55 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:05 | A46066 | ALL / N/A | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 05:05 06:04 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 05:25 | UT300 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 05:25 05:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:55 | SU1383 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:55 08:07 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 07:35 | UT352 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:35 07:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 07:40 | UT115 | UTair Aviation | Từ Surgut International Airport SGC | 06:35 | 07:40 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | UT301 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:10 | UT319 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:35 | 09:10 | — | Theo lịch |
| 10:00 | UT309 | UTair Aviation | Đến Beloyarskiy Airport EYK | 10:00 10:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:20 | UT322 | UTair Aviation | Từ Beloyarskiy Airport EYK | 11:05 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 13:10 | UT310 | UTair Aviation | Từ Beloyarskiy Airport EYK | 12:00 | 13:10 | — | Nguồn không báo |
| 13:10 | UT321 | UTair Aviation | Đến Beloyarskiy Airport EYK | 13:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | UT302 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 11:35 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 14:00 | UT305 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 14:00 14:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:40 | 7R398 | Rusline | Từ Gagarin International Airport GSV | 13:05 | 16:40 16:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | UT306 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 18:00 | 19:15 | — | Nguồn không báo |
| 20:15 | UT320 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 20:15 20:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 21:00 | UT116 | UTair Aviation | Đến Surgut International Airport SGC | 21:00 01:07 | — | +247 | Đã cất cánh |
| 21:40 | UT6114 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 21:40 23:14 | — | +94 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.