Các chuyến bay tại sân bay Khanty-Mansiysk ngày 6/10/2026
Sân bay Khanty-Mansiysk có 23 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | UT299 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 22:35 | 00:10 23:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 01:45 | UT351 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:40 | 01:45 03:30 | +105 | Đã hạ cánh |
| 03:50 | S77091 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 03:55 | 03:50 | — | Nguồn không báo |
| 03:55 | SU1382 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:00 | 03:55 05:56 | +121 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | S77092 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 04:40 05:01 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 04:55 | SU1383 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:55 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:25 | UT300 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 05:25 05:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 06:55 | SU1383 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:55 07:31 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 07:35 | UT352 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:35 08:04 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 07:40 | UT115 | UTair Aviation | Từ Surgut International Airport SGC | 06:35 | 07:40 | — | Theo lịch |
| 08:40 | UT215 | UTair Aviation | Đến Nyagan Airport NYA | 08:40 08:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:10 | UT319 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:35 | 09:10 09:06 | -4 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | UT121 | UTair Aviation | Đến Uray Airport URJ | 10:10 10:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:10 | UT316 | UTair Aviation | Từ Nizhnevartovsk Airport NJC | 10:50 | 12:10 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | UT303 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 13:00 13:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:20 | UT114 | UTair Aviation | Từ Igrim Airport IRM | 12:00 | 13:20 | — | Theo lịch |
| 14:10 | UT113 | UTair Aviation | Đến Igrim Airport IRM | 14:10 | — | — | Theo lịch |
| 14:45 | UT216 | UTair Aviation | Từ Nyagan Airport NYA | 13:45 | 14:45 14:26 | -19 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | UT122 | UTair Aviation | Từ Uray Airport URJ | 16:55 | 18:00 | — | Nguồn không báo |
| 19:55 | UT304 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 17:00 | 19:55 19:39 | -16 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | UT320 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 20:15 20:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:45 | UT315 | UTair Aviation | Đến Nizhnevartovsk Airport NJC | 20:45 20:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 21:00 | UT116 | UTair Aviation | Đến Surgut International Airport SGC | 21:00 21:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.