Các chuyến bay tại sân bay Khanty-Mansiysk ngày 15/10/2026
Sân bay Khanty-Mansiysk có 22 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | UT299 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 22:35 | 00:10 23:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 01:45 | UT351 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:40 | 01:45 04:10 | +145 | Đã hạ cánh |
| 03:55 | SU1382 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:00 | 03:55 08:22 | +267 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | A46065 | ALL / N/A | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 21:55 | 04:00 | — | Nguồn không báo |
| 04:55 | SU1383 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:55 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:05 | A46066 | ALL / N/A | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 05:05 07:32 | — | +147 | Đã cất cánh |
| 05:25 | UT300 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 05:25 05:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 06:55 | SU1383 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:55 09:28 | — | +153 | Đã cất cánh |
| 07:35 | UT352 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:35 07:39 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:40 | UT115 | UTair Aviation | Từ Surgut International Airport SGC | 06:35 | 07:40 | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | UT215 | UTair Aviation | Đến Nyagan Airport NYA | 08:40 08:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:10 | UT319 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:35 | 09:10 08:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | UT301 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 10:00 10:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:10 | UT316 | UTair Aviation | Từ Nizhnevartovsk Airport NJC | 10:50 | 12:10 11:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | UT303 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 13:00 13:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 14:45 | UT216 | UTair Aviation | Từ Nyagan Airport NYA | 13:45 | 14:45 | — | Nguồn không báo |
| 15:55 | U69501 | Ural Airlines | Từ Ufa International Airport UFA | 14:05 | 15:55 15:49 | -6 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | UT304 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 17:00 | 19:55 19:28 | -27 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | UT302 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 18:10 | 20:10 | — | Theo lịch |
| 20:15 | UT320 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 20:15 20:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:45 | UT315 | UTair Aviation | Đến Nizhnevartovsk Airport NJC | 20:45 20:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 21:00 | UT116 | UTair Aviation | Đến Surgut International Airport SGC | 21:00 21:45 | — | +45 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.