Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Flamingo ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Flamingo có 33 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:20 | 3R206 | Avior Regional | Từ Hato International Airport CUR | 06:55 | 07:20 | — | Theo lịch |
| 07:40 | 3R207 | Avior Regional | Đến Hato International Airport CUR | 07:40 | — | — | Theo lịch |
| 08:50 | 3R212 | Avior Regional | Từ Hato International Airport CUR | 08:25 | 08:50 08:54 | +4 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | 3R213 | Avior Regional | Đến Hato International Airport CUR | 09:15 09:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 10:50 | 3R214 | Avior Regional | Từ Hato International Airport CUR | 10:25 | 10:50 10:52 | +2 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | 3R215 | Avior Regional | Đến Hato International Airport CUR | 11:15 11:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 12:25 | 3R218 | Avior Regional | Từ Hato International Airport CUR | 12:00 | 12:25 | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | 3R219 | Avior Regional | Đến Hato International Airport CUR | 12:45 12:34 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 12:55 | 3R18 | Avior Regional | Từ Hato International Airport CUR | 12:30 | 12:55 12:49 | -6 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | 3R19 | Avior Regional | Đến Hato International Airport CUR | 13:15 13:09 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 13:36 | AA3313 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:29 | 13:36 10:42 | -174 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | DL1765 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 09:50 | 13:55 12:05 | -110 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | 3R20 | Avior Regional | Từ Hato International Airport CUR | 14:00 | 14:25 14:29 | +4 | Đã hạ cánh |
| 14:42 | AA2691 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 14:42 14:46 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:45 | 3R21 | Avior Regional | Đến Hato International Airport CUR | 14:45 14:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:55 | 3R224 | Avior Regional | Từ Hato International Airport CUR | 14:30 | 14:55 14:56 | +1 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | 3R225 | Avior Regional | Đến Hato International Airport CUR | 15:15 15:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 15:25 | DL1764 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 15:25 15:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 15:55 | 3R22 | Avior Regional | Từ Hato International Airport CUR | 15:30 | 15:55 16:09 | +14 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | 3R23 | Avior Regional | Đến Hato International Airport CUR | 16:15 16:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 16:55 | 3R226 | Avior Regional | Từ Hato International Airport CUR | 16:30 | 16:55 16:48 | -7 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | 3R227 | Avior Regional | Đến Hato International Airport CUR | 17:15 17:09 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 17:30 | 7Z677 | EZ Air | Từ Hato International Airport CUR | 17:00 | 17:30 17:18 | -12 | Đã hạ cánh |
| 17:54 | UA256 | United Airlines | Từ George Bush Intercontinental Airport IAH | 12:07 | 17:54 17:22 | -32 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | 7Z678 | EZ Air | Đến Hato International Airport CUR | 18:00 17:50 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 18:25 | 3R230 | Avior Regional | Từ Hato International Airport CUR | 18:00 | 18:25 18:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | 3R231 | Avior Regional | Đến Hato International Airport CUR | 18:45 18:34 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 19:20 | OR365 | TUI fly Netherlands | Từ Hato International Airport CUR | 18:10 | 19:20 18:26 | -54 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | OR365 | TUI fly Netherlands | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 19:50 20:05 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 20:05 | KL765 | KLM | Từ Queen Beatrix International Airport AUA | 19:15 | 20:05 19:51 | -14 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | 3R232 | Avior Regional | Từ Hato International Airport CUR | 19:55 | 20:20 20:02 | -18 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | 3R233 | Avior Regional | Đến Hato International Airport CUR | 20:40 20:18 | — | -22 | Đã cất cánh |
| 21:20 | KL765 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 21:20 21:03 | — | -17 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.