Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Flamingo ngày 14/10/2026

Sân bay quốc tế Flamingo có 40 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Avior Regional 60,0%
  2. EZ Air 25,0%
  3. American Airlines 5,0%
  4. Windward Islands Airways International 5,0%
  5. KLM 5,0%

Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Hato International Airport 87,5%
  2. Miami International Airport 5,0%
  3. Queen Beatrix International Airport 5,0%
  4. Amsterdam Airport Schiphol 2,5%

Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.

40 trong 40
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
07:05 3R10 Avior Regional Từ Hato International Airport CUR 06:40 07:05 07:10 +5 Đã hạ cánh
07:15 3R11 Avior Regional Đến Hato International Airport CUR 07:15 — — Theo lịch
07:15 7Z671 EZ Air Từ Hato International Airport CUR 06:45 07:15 07:05 -10 Đã hạ cánh
07:20 3R206 Avior Regional Từ Hato International Airport CUR 06:55 07:20 — Theo lịch
07:25 7Z670 EZ Air Từ Hato International Airport CUR 06:55 07:25 07:19 -6 Đã hạ cánh
07:40 3R207 Avior Regional Đến Hato International Airport CUR 07:40 — — Theo lịch
07:45 7Z672 EZ Air Đến Hato International Airport CUR 07:45 07:31 — -14 Đã cất cánh
08:25 3R12 Avior Regional Từ Hato International Airport CUR 08:00 08:25 08:40 +15 Đã hạ cánh
08:45 3R13 Avior Regional Đến Hato International Airport CUR 08:45 08:55 — +10 Đã cất cánh
08:50 3R212 Avior Regional Từ Hato International Airport CUR 08:25 08:50 09:25 +35 Đã hạ cánh
09:15 3R213 Avior Regional Đến Hato International Airport CUR 09:15 09:41 — +26 Đã cất cánh
09:25 7Z673 EZ Air Từ Hato International Airport CUR 08:55 09:25 09:47 +22 Đã hạ cánh
10:00 7Z674 EZ Air Đến Hato International Airport CUR 10:00 10:13 — +13 Đã cất cánh
10:50 3R214 Avior Regional Từ Hato International Airport CUR 10:25 10:50 — Theo lịch
11:15 3R215 Avior Regional Đến Hato International Airport CUR 11:15 — — Theo lịch
12:25 3R218 Avior Regional Từ Hato International Airport CUR 12:00 12:25 12:41 +16 Đã hạ cánh
12:45 3R219 Avior Regional Đến Hato International Airport CUR 12:45 13:04 — +19 Đã cất cánh
13:14 AA3313 American Airlines Từ Miami International Airport MIA 10:01 13:14 11:42 -92 Đã hạ cánh
13:50 3R220 Avior Regional Từ Hato International Airport CUR 13:25 13:50 13:56 +6 Đã hạ cánh
14:04 AA2691 American Airlines Đến Miami International Airport MIA 14:04 15:20 — +76 Đã cất cánh
14:05 3R221 Avior Regional Đến Hato International Airport CUR 14:05 14:24 — +19 Đã cất cánh
14:25 3R222 Avior Regional Từ Hato International Airport CUR 14:00 14:25 14:22 -3 Đã hạ cánh
14:45 3R898 Avior Regional Đến Queen Beatrix International Airport AUA 14:45 14:46 — +1 Đã cất cánh
14:55 3R224 Avior Regional Từ Hato International Airport CUR 14:30 14:55 14:49 -6 Đã hạ cánh
15:15 3R225 Avior Regional Đến Hato International Airport CUR 15:15 15:07 — -8 Đã cất cánh
16:00 7Z677 EZ Air Từ Hato International Airport CUR 15:30 16:00 15:43 -17 Đã hạ cánh
16:30 7Z680 EZ Air Đến Hato International Airport CUR 16:30 16:14 — -16 Đã cất cánh
16:40 WM811 Windward Islands Airways International Từ Hato International Airport CUR 16:05 16:40 16:09 -31 Đã hạ cánh
16:55 3R226 Avior Regional Từ Hato International Airport CUR 16:30 16:55 — Theo lịch
17:15 3R227 Avior Regional Đến Hato International Airport CUR 17:15 17:15 — 0 Đã cất cánh
17:20 WM812 Windward Islands Airways International Đến Hato International Airport CUR 17:20 17:09 — -11 Đã cất cánh
17:30 7Z679 EZ Air Từ Hato International Airport CUR 17:00 17:30 17:12 -18 Đã hạ cánh
18:25 3R230 Avior Regional Từ Hato International Airport CUR 18:00 18:25 18:02 -23 Đã hạ cánh
18:45 3R231 Avior Regional Đến Hato International Airport CUR 18:45 18:33 — -12 Đã cất cánh
19:59 7Z683 EZ Air Từ Hato International Airport CUR 19:30 19:59 19:34 -25 Đã hạ cánh
20:05 KL767 KLM Từ Queen Beatrix International Airport AUA 19:15 20:05 20:06 +1 Đã hạ cánh
20:20 3R232 Avior Regional Từ Hato International Airport CUR 19:55 20:20 — Nguồn không báo
20:30 7Z684 EZ Air Đến Hato International Airport CUR 20:30 20:12 — -18 Đã cất cánh
20:40 3R233 Avior Regional Đến Hato International Airport CUR 20:40 — — Theo lịch
21:20 KL767 KLM Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS 21:20 21:25 — +5 Đã cất cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…