Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Diori Hamani ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Diori Hamani có 15 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:30 | LN423 | Libyan Arab Airlines | Đến Mitiga International Airport MJI | 03:30 | — | — | Theo lịch |
| 05:25 | TK635 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 01:15 | 05:25 05:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 06:35 | TK635 | Turkish Airlines | Đến N'Djamena International Airport NDJ | 06:35 06:49 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 07:00 | LN422 | Libyan Arab Airlines | Từ Mitiga International Airport MJI | 03:00 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 08:00 | LN423 | Libyan Arab Airlines | Đến Mitiga International Airport MJI | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:15 | KP47 | ALL / N/A | Từ Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 08:00 | 10:15 09:57 | -18 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | KP47 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:55 10:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:35 | ET936 | Ethiopian Airlines | Từ Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 09:35 | 11:35 11:45 | +10 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | ET936 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:35 13:04 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 16:55 | KP46 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 14:05 | 16:55 16:43 | -12 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | KP46 | ALL / N/A | Đến Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 17:35 17:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 18:30 | HF736 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:30 | 18:30 19:32 | +62 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | HF736 | Air Cote d'Ivoire | Đến Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 19:10 | — | — | Theo lịch |
| 19:55 | TU401 | Tunisair | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 15:55 | 19:55 23:02 | +187 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | TU401 | Tunisair | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 20:45 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.