Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Diori Hamani ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế Diori Hamani có 17 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:25 | TU401 | Tunisair | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 22:30 | 01:25 02:49 | +84 | Đã hạ cánh |
| 02:15 | AT547 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:20 | 02:15 01:58 | -17 | Đã hạ cánh |
| 02:15 | TU401 | Tunisair | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 02:15 03:58 | — | +103 | Đã cất cánh |
| 03:15 | AT546 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 03:15 03:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 05:00 | LN422 | Libyan Arab Airlines | Từ Mitiga International Airport MJI | 01:30 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | 6N701 | Nordic Regional | Đến Zinder Airport ZND | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | 6N701 | Nordic Regional | Đến Maradi Airport MFQ | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:15 | KP47 | ALL / N/A | Từ Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 08:00 | 10:15 10:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | KP47 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:55 10:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 11:40 | HF737 | Air Cote d'Ivoire | Từ Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 09:30 | 11:40 11:22 | -18 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | HF737 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 12:20 12:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 12:40 | 6N701 | Nordic Regional | Từ Mano Dayak International Airport AJY | 10:40 | 12:40 | — | Theo lịch |
| 13:50 | ET937 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:20 | 13:50 14:03 | +13 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | ET937 | Ethiopian Airlines | Đến Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 15:00 15:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 15:50 | 6N701 | Nordic Regional | Từ Mano Dayak International Airport AJY | 13:50 | 15:50 | — | Theo lịch |
| 16:55 | KP46 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 14:05 | 16:55 16:36 | -19 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | KP46 | ALL / N/A | Đến Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 17:35 17:47 | — | +12 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.