Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Daniel Oduber Quirós ngày 2026-09-09
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
29
Sân bay quốc tế Daniel Oduber Quirós có 29 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
29 trong 29
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:10 | RZ1112 | Sansa | Đến Nosara Airport | 06:40 | 07:10 06:58 | -12 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | RZ1112 | Sansa | Đi Juan Santamaría International Airport | 07:20 | — | — | Theo lịch |
| 07:40 | RZ1072 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport | 06:50 | 07:40 | — | Nguồn không báo |
| 07:50 | RZ1073 | Sansa | Đi Juan Santamaría International Airport | 07:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | GW720 | GetJet Airlines | Đến Nosara Airport | 08:30 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:30 | GW721 | GetJet Airlines | Đi Nosara Airport | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:55 | RZ1118 | Sansa | Đi Juan Santamaría International Airport | 09:55 | — | — | Theo lịch |
| 11:00 | GW722 | GetJet Airlines | Đến Nosara Airport | 10:30 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | DL1898 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport | 10:07 | 12:00 10:05 | -115 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | UA1512 | United Airlines | Đến George Bush Intercontinental Airport | 09:39 | 12:10 10:29 | -101 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | RZ1120 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport | 11:25 | 12:15 12:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | RZ1120 | Sansa | Đi Nosara Airport | 12:25 12:14 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 12:25 | WS2500 | WestJet | Đến Toronto Pearson International Airport | 09:00 | 12:25 09:32 | -173 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | PD783 | Pacific Rim Airways | Đến Toronto Pearson International Airport | 09:10 | 12:30 13:09 | +39 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | RZ1074 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport | 12:00 | 12:50 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | RZ1075 | Sansa | Đi Juan Santamaría International Airport | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | WS2501 | WestJet | Đi Toronto Pearson International Airport | 13:15 13:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 13:18 | AA1383 | American Airlines | Đến Miami International Airport | 12:24 | 13:18 11:53 | -85 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | UA1516 | United Airlines | Đi George Bush Intercontinental Airport | 13:20 13:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:25 | DL1820 | Delta Air Lines | Đi Hartsfield Jackson Atlanta International Airport | 13:25 13:35 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:30 | PD784 | Pacific Rim Airways | Đi Toronto Pearson International Airport | 13:30 14:34 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 14:47 | AA594 | American Airlines | Đi Miami International Airport | 14:47 14:56 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 15:00 | RZ1126 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport | 14:10 | 15:00 14:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | RZ1126 | Sansa | Đi Nosara Airport | 15:10 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | GW724 | GetJet Airlines | Đến Nosara Airport | 15:00 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 15:40 | RZ1130 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport | 14:50 | 15:40 15:18 | -22 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | GW725 | GetJet Airlines | Đi Nosara Airport | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:50 | RZ1076 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport | 16:00 | 16:50 16:43 | -7 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | RZ1077 | Sansa | Đi Juan Santamaría International Airport | 17:00 16:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05