Các chuyến bay tại Sân bay Buôn Ma Thuột ngày 2026-09-09
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
23
Sân bay Buôn Ma Thuột có 23 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
23 trong 23
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:32 | VJ350 | VietJet Air | Đến Tan Son Nhat International Airport | 06:25 | 07:32 | — | Theo lịch |
| 07:45 | VJ491 | VietJet Air | Đến Noi Bai International Airport | — | 07:45 | — | Nguồn không báo |
| 08:15 | VJ492 | VietJet Air | Đi Noi Bai International Airport | 08:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:18 | VJ351 | VietJet Air | Đi Tan Son Nhat International Airport | 08:18 | 09:35 | — | Theo lịch |
| 08:36 | VJ741 | VietJet Air | Đến Vinh Airport | 07:12 | 08:36 | — | Theo lịch |
| 08:48 | VN1603 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport | — | 08:48 | — | Theo lịch |
| 09:15 | VJ740 | VietJet Air | Đi Vinh Airport | 09:15 | 10:36 | — | Theo lịch |
| 09:29 | VN1602 | Vietnam Airlines | Đi Noi Bai International Airport | 09:29 | — | — | Theo lịch |
| 11:45 | 0V8412 | VASCO | Đến Tan Son Nhat International Airport | 10:40 | 11:45 | — | Theo lịch |
| 12:22 | 0V8413 | VASCO | Đi Tan Son Nhat International Airport | 12:22 | 13:27 | — | Theo lịch |
| 12:22 | VJ1491 | VietJet Air | Đến Noi Bai International Airport | — | 12:22 | — | Theo lịch |
| 12:59 | VJ1492 | VietJet Air | Đi Noi Bai International Airport | 12:59 | — | — | Theo lịch |
| 14:21 | VU1213 | Vietravel Airlines | Đến Noi Bai International Airport | — | 14:21 | — | Theo lịch |
| 14:52 | VU1214 | Vietravel Airlines | Đi Noi Bai International Airport | 14:52 | — | — | Theo lịch |
| 18:55 | VJ352 | VietJet Air | Đến Tan Son Nhat International Airport | 18:00 | 18:55 | — | Nguồn không báo |
| 19:12 | VN1414 | Vietnam Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport | 18:15 | 19:12 | — | Theo lịch |
| 19:23 | VJ495 | VietJet Air | Đến Noi Bai International Airport | — | 19:23 | — | Theo lịch |
| 19:25 | VJ353 | VietJet Air | Đi Tan Son Nhat International Airport | 19:25 | 20:30 | — | Nguồn không báo |
| 19:48 | VN1415 | Vietnam Airlines | Đi Tan Son Nhat International Airport | 19:48 | 20:45 | — | Theo lịch |
| 19:52 | VJ496 | VietJet Air | Đi Noi Bai International Airport | 19:52 | — | — | Theo lịch |
| — | VN1690 | Vietnam Airlines | Đi Vinh Airport | — | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| — | VN1910 | Vietnam Airlines | Đi Da Nang International Airport | — | 16:25 | — | Nguồn không báo |
| — | VN1911 | Vietnam Airlines | Đến Da Nang International Airport | 13:45 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-202026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05