Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Aleppo ngày 2/10/2026
Sân bay quốc tế Aleppo có 21 chuyến bay ngày 2/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:40 | RJ431 | Royal Jordanian | Từ Queen Alia International Airport AMM | 04:15 | 05:40 | — | Nguồn không báo |
| 06:10 | FYC492 | ALL / N/A | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 04:25 | 06:10 | — | Theo lịch |
| 06:40 | RJ432 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 06:40 07:19 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 08:00 | VF340 | ALL / N/A | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 06:15 | 08:00 07:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | XQ808 | SunExpress | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | 06:10 | 08:00 07:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | VF341 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 09:05 09:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:05 | XQ809 | SunExpress | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 09:05 08:55 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 09:30 | FYC725 | ALL / N/A | Đến Dubai International Airport DXB | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:35 | PC770 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 07:55 | 09:35 | — | Theo lịch |
| 09:45 | TK844 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 07:40 | 09:45 | — | Theo lịch |
| 10:35 | G9351 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 08:00 | 10:35 10:29 | -6 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | PC771 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 10:40 11:26 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 11:25 | TK845 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 11:25 11:22 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 11:35 | G9352 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 11:35 11:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:40 | FZ1191 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 11:00 | 13:40 13:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | FZ1192 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 14:40 15:25 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 15:30 | TK840 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 13:25 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 15:40 | RJ433 | Royal Jordanian | Từ Queen Alia International Airport AMM | 14:15 | 15:40 | — | Theo lịch |
| 16:40 | RJ434 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 16:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:10 | TK841 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 17:10 16:58 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 17:30 | FYC726 | ALL / N/A | Từ Dubai International Airport DXB | 15:00 | 17:30 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.