Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 165 172 ▲ 4,2% Tháng 2 156 135 ▼ 13,5% Tháng 3 168 127 ▼ 24,4% Tháng 4 172 128 ▼ 25,6% Tháng 5 178 140 ▼ 21,3% Tháng 6 173 166 ▼ 4,0% Tháng 7 176 182 ▲ 3,4% Tháng 8 174 – – Tháng 9 171 – – Tháng 10 186 – đang tích luỹ Tháng 11 214 – – Tháng 12 156 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.188 1.050 ▼ 11,6%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 94,5% 90,7% ▼ 4,0% Tháng 2 86,5% 91,9% ▲ 6,2% Tháng 3 89,9% 87,4% ▼ 2,8% Tháng 4 96,5% 91,4% ▼ 5,3% Tháng 5 88,8% 86,4% ▼ 2,7% Tháng 6 87,3% 76,5% ▼ 12,4% Tháng 7 83,0% 70,3% ▼ 15,3% Tháng 8 86,8% – – Tháng 9 93,6% – – Tháng 10 91,4% – đang tích luỹ Tháng 11 94,4% – – Tháng 12 84,6% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 89,5% 84,9% ▼ 5,1%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 0 4 – Tháng 2 0 0 – Tháng 3 0 0 – Tháng 4 0 0 – Tháng 5 0 0 – Tháng 6 0 0 – Tháng 7 0 0 – Tháng 8 0 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 6 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 0 4
Theo chiều bay FAT → LAX Chuyến theo lịch 1.790 Chuyến khai thác 1.785 Bị huỷ 5 · 0,3% Tỷ lệ đúng giờ 88,7% LAX → FAT Chuyến theo lịch 1.789 Chuyến khai thác 1.784 Bị huỷ 5 · 0,3% Tỷ lệ đúng giờ 86,5% FAT → LAX và LAX → FAT tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 3,2phút · 468 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 20,1phút 06:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận 3.579 FAT–LAX
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,9% · 468 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 88,9% · 765 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 89,0% · 363 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 87,4% · 430 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 83,9% · 570 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 77,5% · 382 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 23,3 11,6 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3,2 phút · 468 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 3,5 phút · 765 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 3,7 phút · 363 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 6,8 phút · 430 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 6,5 phút · 570 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 23,3 phút · 382 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 765 383 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 468 · 468 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 161 · 161 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 59 · 59 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 36 · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 765 · 765 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 72 · 72 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 430 · 430 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 144 · 144 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 32 · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 382 · 382 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 86 · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 8 8 06:00 91,9% 3,2 phút 468 468 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 159 161 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 56 59 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 36 36 10:00 88,9% 3,5 phút 764 765 11:00 Chưa có số liệu — — — 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 72 72 14:00 89,0% 3,7 phút 363 363 15:00 Chưa có số liệu — — — 16:00 87,4% 6,8 phút 428 430 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 18:00 83,9% 6,5 phút 570 570 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 142 144 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 32 32 21:00 77,5% 23,3 phút 382 382 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 86 86 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 87,7% · 537 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 90,3% · 515 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 89,3% · 526 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 88,6% · 528 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 86,1% · 527 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 85,1% · 425 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 85,8% · 521 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 11,9 5,9 0,0
Thứ Hai · 5,1 phút · 537 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1,8 phút · 515 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 4,1 phút · 526 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 3,5 phút · 528 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 8,4 phút · 527 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 11,9 phút · 425 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 10,1 phút · 521 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 537 269 0
Thứ Hai · 537 · 537 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 515 · 515 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 526 · 526 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 528 · 528 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 527 · 527 chuyến ghi nhận · 526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 425 · 425 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 521 · 521 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 87,7% 5,1 phút 535 537 Thứ Ba 90,3% 1,8 phút 513 515 Thứ Tư 89,3% 4,1 phút 524 526 Thứ Năm 88,6% 3,5 phút 528 528 Thứ Sáu 86,1% 8,4 phút 526 527 Thứ Bảy 85,1% 11,9 phút 423 425 Chủ Nhật 85,8% 10,1 phút 520 521
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 92,6% · 341 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 89,0% · 291 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 88,8% · 295 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 94,3% · 300 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 87,7% · 318 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 82,0% · 339 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 76,5% · 358 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 89,5% · 276 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 92,4% · 400 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 81,7% · 316 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 16,0 7,5 -1,0
T1 · -1,0 phút · 341 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 2,6 phút · 291 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 6,2 phút · 295 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 0,1 phút · 300 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 6,6 phút · 318 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 12,3 phút · 339 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 16,0 phút · 358 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,8 phút · 276 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · -0,3 phút · 400 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 13,2 phút · 316 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 400 200 0
T1 · 341 · 341 chuyến ghi nhận · 337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 291 · 291 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 295 · 295 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 300 · 300 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 339 · 339 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 358 · 358 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 174 · 174 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 171 · 171 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 276 · 276 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 400 · 400 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 316 · 316 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 92,6% -1,0 phút 337 341 T2 89,0% 2,6 phút 291 291 T3 88,8% 6,2 phút 295 295 T4 94,3% 0,1 phút 300 300 T5 87,7% 6,6 phút 318 318 T6 82,0% 12,3 phút 339 339 T7 76,5% 16,0 phút 358 358 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 174 174 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 171 171 T10 89,5% 7,8 phút 276 276 T11 92,4% -0,3 phút 394 400 T12 81,7% 13,2 phút 316 316
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 87,4% 3.127 Trễ trên 15 phút 12,3% 442 Bị huỷ 0,3% 10 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 20 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 20 trong 20
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ OO5299 LAX → FAT 616 90,2% OO5426 FAT → LAX 486 92,6% OO5307 FAT → LAX 460 87,2% OO5591 LAX → FAT 378 90,7% OO5759 FAT → LAX 369 82,7% OO5329 LAX → FAT 303 74,9% OO5252 FAT → LAX 89 84,3% UA2645 FAT → LAX 77 93,5% UA2064 LAX → FAT 73 83,6% UA1756 FAT → LAX 70 88,6% OO5837 LAX → FAT 68 85,3% OO5614 FAT → LAX 67 97,0% OO5647 FAT → LAX 67 91,0% OO5486 LAX → FAT 58 96,6% OO5792 LAX → FAT 52 86,5% OO4650 FAT → LAX 37 97,1% OO4697 FAT → LAX 37 89,2% OO5281 LAX → FAT 37 94,3% UA374 LAX → FAT 32 71,9% OO5380 LAX → FAT 31 93,6%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 182 +3,4% 0 70,3% tháng 6/2026 166 −4,0% 0 76,5% tháng 5/2026 140 −21,3% 0 86,4% tháng 4/2026 128 −25,6% 0 91,4% tháng 3/2026 127 −24,4% 0 87,4% tháng 2/2026 135 −13,5% 0 91,9% tháng 1/2026 172 +4,2% 4 90,7% tháng 12/2025 156 −2,5% 0 84,6% tháng 11/2025 214 +18,9% 6 94,4% tháng 10/2025 186 +106,7% 0 91,4% tháng 9/2025 171 0 93,6% tháng 8/2025 174 0 86,8% tháng 7/2025 176 0 83,0% tháng 6/2025 173 0 87,3% tháng 5/2025 178 0 88,8% tháng 4/2025 172 0 96,5% tháng 3/2025 168 0 89,9% tháng 2/2025 156 0 86,5% tháng 1/2025 165 0 94,5% tháng 12/2024 160 0 78,8% tháng 11/2024 180 0 90,0% tháng 10/2024 90 0 85,6%