Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 71 68 ▼ 4,2% Tháng 2 83 74 ▼ 10,8% Tháng 3 110 108 ▼ 1,8% Tháng 4 62 104 ▲ 67,7% Tháng 5 76 107 ▲ 40,8% Tháng 6 76 104 ▲ 36,8% Tháng 7 66 104 ▲ 57,6% Tháng 8 62 – – Tháng 9 68 – – Tháng 10 110 – đang tích luỹ Tháng 11 112 – – Tháng 12 116 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 544 669 ▲ 23,0%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 81,7% 91,2% ▲ 11,6% Tháng 2 85,5% 87,8% ▲ 2,7% Tháng 3 80,9% 93,5% ▲ 15,6% Tháng 4 93,5% 93,3% ▼ 0,2% Tháng 5 69,7% 96,3% ▲ 38,2% Tháng 6 84,2% 76,9% ▼ 8,7% Tháng 7 77,3% 80,8% ▲ 4,5% Tháng 8 82,3% – – Tháng 9 89,7% – – Tháng 10 89,1% – đang tích luỹ Tháng 11 91,1% – – Tháng 12 81,9% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 81,8% 88,5% ▲ 8,2%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 1 2 ▲ 100,0% Tháng 2 1 6 ▲ 500,0% Tháng 3 0 0 – Tháng 4 0 0 – Tháng 5 0 1 – Tháng 6 2 0 ▼ 100,0% Tháng 7 0 4 – Tháng 8 0 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 4 13 ▲ 225,0%
Theo chiều bay EWR → SAT Chuyến theo lịch 1.010 Chuyến khai thác 1.001 Bị huỷ 9 · 0,9% Tỷ lệ đúng giờ 85,4% SAT → EWR Chuyến theo lịch 1.010 Chuyến khai thác 1.000 Bị huỷ 10 · 1,0% Tỷ lệ đúng giờ 86,7% EWR → SAT và SAT → EWR tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -0,8phút · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 11,6phút 06:00 ↔ 11:00
Chuyến bay ghi nhận 2.020 EWR–SAT
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 94,6% · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,3% · 583 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 81,0% · 297 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 85,0% · 586 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 10,8 5,0 -0,8
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -0,8 phút · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 4,5 phút · 583 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 10,8 phút · 297 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 6,9 phút · 586 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 586 293 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 206 · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 583 · 583 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 110 · 110 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 62 · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 297 · 297 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 586 · 586 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 26 · 26 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 94,6% -0,8 phút 205 206 07:00 90,3% 4,5 phút 580 583 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 108 110 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 62 62 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 11 11 11:00 81,0% 10,8 phút 295 297 12:00 85,0% 6,9 phút 578 586 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 119 121 14:00 Chưa có số liệu — — — 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 25 26 16:00 Chưa có số liệu — — — 17:00 Chưa có số liệu — — — 18:00 Chưa có số liệu — — — 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 18 18 20:00 Chưa có số liệu — — — 21:00 Chưa có số liệu — — — 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 85,6% · 318 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 90,5% · 300 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 89,6% · 288 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 83,2% · 316 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 85,3% · 308 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 83,0% · 212 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 84,6% · 278 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 12,8 6,4 0,0
Thứ Hai · 6,2 phút · 318 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 3,5 phút · 300 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 4,0 phút · 288 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 6,1 phút · 316 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 7,4 phút · 308 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,8 phút · 212 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 10,6 phút · 278 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 318 159 0
Thứ Hai · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 300 · 300 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 316 · 316 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 308 · 308 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 212 · 212 chuyến ghi nhận · 212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 278 · 278 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 85,6% 6,2 phút 313 318 Thứ Ba 90,5% 3,5 phút 294 300 Thứ Tư 89,6% 4,0 phút 288 288 Thứ Năm 83,2% 6,1 phút 315 316 Thứ Sáu 85,3% 7,4 phút 306 308 Thứ Bảy 83,0% 12,8 phút 212 212 Chủ Nhật 84,6% 10,6 phút 273 278
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 142 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 87,2% · 218 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 91,3% · 206 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 86,8% · 220 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 84,1% · 234 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 9,2 4,6 0,0
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 142 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 6,1 phút · 218 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 0,3 phút · 206 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,9 phút · 220 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 9,2 phút · 234 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 234 117 0
T1 · 142 · 142 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 164 · 164 chuyến ghi nhận · 157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 218 · 218 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 166 · 166 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 184 · 184 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 182 · 182 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 174 · 174 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 62 · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 68 · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 206 · 206 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 220 · 220 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 234 · 234 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 139 142 T2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 157 164 T3 87,2% 6,1 phút 218 218 T4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 166 166 T5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 183 184 T6 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 180 182 T7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 170 174 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 62 62 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 68 68 T10 91,3% 0,3 phút 206 206 T11 86,8% 7,9 phút 220 220 T12 84,1% 9,2 phút 232 234
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 85,2% 1.722 Trễ trên 15 phút 13,8% 279 Bị huỷ 0,9% 19 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 12 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 12 trong 12
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ UA2233 SAT → EWR 476 91,8% UA591 EWR → SAT 356 88,4% UA515 EWR → SAT 344 86,7% UA1741 SAT → EWR 121 82,2% UA254 SAT → EWR 93 87,0% UA1590 SAT → EWR 50 96,0% UA2347 SAT → EWR 41 78,1% UA2600 SAT → EWR 37 86,5% UA2095 EWR → SAT 36 83,3% UA2177 EWR → SAT 36 75,0% UA1354 SAT → EWR 35 82,9% UA1127 EWR → SAT 32 84,4%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 104 +57,6% 4 80,8% tháng 6/2026 104 +36,8% 0 76,9% tháng 5/2026 107 +40,8% 1 96,3% tháng 4/2026 104 +67,7% 0 93,3% tháng 3/2026 108 −1,8% 0 93,5% tháng 2/2026 74 −10,8% 6 87,8% tháng 1/2026 68 −4,2% 2 91,2% tháng 12/2025 116 +0,0% 0 81,9% tháng 11/2025 112 +3,7% 0 91,1% tháng 10/2025 110 +14,6% 0 89,1% tháng 9/2025 68 0 89,7% tháng 8/2025 62 0 82,3% tháng 7/2025 66 0 77,3% tháng 6/2025 76 2 84,2% tháng 5/2025 76 0 69,7% tháng 4/2025 62 0 93,5% tháng 3/2025 110 0 80,9% tháng 2/2025 83 1 85,5% tháng 1/2025 71 1 81,7% tháng 12/2024 116 2 86,2% tháng 11/2024 108 0 82,4% tháng 10/2024 96 0 93,8%