YX5821
YX5821 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là New York – Key West. Trong 691 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,1%trên 691 chuyến
- Chậm trung bình2,1 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,5%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 57 | ▲ 159,1% |
| Tháng 2 | 16 | 56 | ▲ 250,0% |
| Tháng 3 | 26 | 62 | ▲ 138,5% |
| Tháng 4 | 41 | 60 | ▲ 46,3% |
| Tháng 5 | 10 | 16 | ▲ 60,0% |
| Tháng 6 | 23 | 25 | ▲ 8,7% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 169 | 306 | ▲ 81,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,9% | 82,7% | ▼ 9,0% |
| Tháng 2 | 92,3% | 80,0% | ▼ 13,3% |
| Tháng 3 | 76,9% | 80,7% | ▲ 4,9% |
| Tháng 4 | 90,2% | 86,7% | ▼ 4,0% |
| Tháng 5 | 60,0% | 87,5% | ▲ 45,8% |
| Tháng 6 | 87,0% | 84,0% | ▼ 3,4% |
| Tháng 7 | 100,0% | 86,2% | ▼ 13,8% |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 96,6% | – | – |
| Tháng 10 | 93,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 90,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,3% | 84,0% | ▼ 1,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 5 | – |
| Tháng 2 | 3 | 6 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 5 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 17 | ▲ 142,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 667
- Bị huỷ 3,5% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA EYW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Key West | 1.947 | 2,7 phút | 86,1% | 211 |
| BNA DCA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 903 | -3,8 phút | 94,7% | 193 |
| EYW LGA Sân bay quốc tế Key West – Sân bay LaGuardia | 1.947 | 8,9 phút | 80,6% | 175 |
| BOS TVC Sân bay quốc tế Logan – Sân bay Cherry Capital | 1.202 | 0,7 phút | 83,0% | 48 |
| PWM JFK Sân bay quốc tế Portland Jetport – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 440 | 1,4 phút | 86,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 13 | 92,3% | 3 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 41 | 41 | 90,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 27 | 100,0% | 4 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 57 | 52 | 82,7% | 5 |
| tháng 2/2026 | 56 | 50 | 80,0% | 6 |
| tháng 3/2026 | 62 | 57 | 80,7% | 5 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |