YX4440
YX4440 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Pittsburgh – New York. Trong 750 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,7%trên 750 chuyến
- Chậm trung bình11,9 phút
- Tháng 7/202648▼ 14,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,0%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 36 | ▲ 24,1% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 29 | 54 | ▲ 86,2% |
| Tháng 5 | 23 | 56 | ▲ 143,5% |
| Tháng 6 | 51 | 48 | ▼ 5,9% |
| Tháng 7 | 56 | 48 | ▼ 14,3% |
| Tháng 8 | 14 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 50 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 247 | 301 | ▲ 21,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,3% | 69,7% | ▼ 21,9% |
| Tháng 2 | 76,9% | 73,1% | ▼ 5,0% |
| Tháng 3 | 83,9% | 83,3% | ▼ 0,6% |
| Tháng 4 | 93,1% | 88,9% | ▼ 4,5% |
| Tháng 5 | 95,5% | 87,5% | ▼ 8,3% |
| Tháng 6 | 80,9% | 78,7% | ▼ 2,6% |
| Tháng 7 | 74,5% | 78,3% | ▲ 5,1% |
| Tháng 8 | 78,6% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,2% | – | – |
| Tháng 12 | 60,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,9% | 79,9% | ▼ 5,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 7 | 9 | 2 | ▼ 77,8% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 17 | 9 | ▼ 47,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,0% 720
- Bị huỷ 4,0% 30
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 30/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PIT JFK Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 545 | 12,8 phút | 78,6% | 143 |
| MEM DCA Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.224 | 10,3 phút | 82,7% | 92 |
| DCA MEM Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Memphis | 1.224 | 11,8 phút | 83,2% | 91 |
| DCA LGA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay LaGuardia | 345 | 23,0 phút | 73,2% | 61 |
| PHL LGA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay LaGuardia | 154 | -1,9 phút | 96,1% | 52 |
| BUF BOS Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế Logan | 635 | 27,4 phút | 66,7% | 51 |
| BOS BUF Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 635 | -0,5 phút | 90,2% | 51 |
| LGA EYW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Key West | 1.947 | -3,3 phút | 95,5% | 44 |
| EYW LGA Sân bay quốc tế Key West – Sân bay LaGuardia | 1.947 | 11,1 phút | 79,6% | 44 |
| EYW PHL Sân bay quốc tế Key West – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.809 | 1,2 phút | 89,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 97,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 55,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 28 | 89,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 76,9% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 22 | 95,5% | 1 |
| tháng 6/2025 | 51 | 47 | 80,9% | 4 |
| tháng 7/2025 | 56 | 47 | 74,5% | 9 |
| tháng 8/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 24 | 79,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 50 | 48 | 60,4% | 2 |
| tháng 1/2026 | 36 | 33 | 69,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 56 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 48 | 47 | 78,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 48 | 46 | 78,3% | 2 |