YX4414
YX4414 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Detroit – New York. Trong 797 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 80,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,7%trên 797 chuyến
- Chậm trung bình10,3 phút
- Tháng 6/20266▼ 84,2%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ4,4%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 51 | 34 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 36 | 28 | ▼ 22,2% |
| Tháng 3 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 45 | 49 | ▲ 8,9% |
| Tháng 5 | 55 | 59 | ▲ 7,3% |
| Tháng 6 | 38 | 6 | ▼ 84,2% |
| Tháng 7 | 34 | – | – |
| Tháng 8 | 54 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 34 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 255 | 207 | ▼ 18,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,4% | 83,9% | ▲ 1,8% |
| Tháng 2 | 88,6% | 84,0% | ▼ 5,2% |
| Tháng 3 | 96,7% | 80,0% | ▼ 17,2% |
| Tháng 4 | 75,6% | 73,5% | ▼ 2,8% |
| Tháng 5 | 70,9% | 82,1% | ▲ 15,8% |
| Tháng 6 | 81,3% | 100,0% | ▲ 23,1% |
| Tháng 7 | 85,7% | – | – |
| Tháng 8 | 77,4% | – | – |
| Tháng 9 | 75,9% | – | – |
| Tháng 10 | 82,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 55,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 82,6% | 83,9% | ▲ 1,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 3 | – |
| Tháng 6 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 13 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 7 | 10 | ▲ 42,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,6% 762
- Bị huỷ 4,4% 35
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 3/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW LGA Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay LaGuardia | 805 | 15,8 phút | 76,8% | 205 |
| LGA DTW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Detroit | 805 | 4,5 phút | 86,5% | 193 |
| PIT JFK Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 545 | 4,8 phút | 81,3% | 106 |
| LGA CMH Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 768 | 4,1 phút | 88,1% | 43 |
| CMH LGA Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay LaGuardia | 768 | 7,8 phút | 82,9% | 37 |
| ORD ATL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 976 | 15,6 phút | 80,0% | 30 |
| BOS JFK Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 300 | 26,4 phút | 65,5% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 49 | 49 | 91,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 58 | 58 | 81,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 51 | 51 | 82,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 36 | 35 | 88,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 45 | 45 | 75,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 55 | 55 | 70,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 38 | 32 | 81,3% | 6 |
| tháng 7/2025 | 34 | 21 | 85,7% | 13 |
| tháng 8/2025 | 54 | 53 | 77,4% | 1 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 27 | 88,9% | 3 |
| tháng 12/2025 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 1/2026 | 34 | 31 | 83,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 84,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 49 | 49 | 73,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 59 | 56 | 82,1% | 3 |
| tháng 6/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |