YX3651
YX3651 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Grand Rapids – Chicago. Trong 462 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ88,1%trên 462 chuyến
- Chậm trung bình7,3 phút
- Tháng 7/202631
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 22 | 28 | ▲ 27,3% |
| Tháng 3 | 22 | 28 | ▲ 27,3% |
| Tháng 4 | 30 | – | – |
| Tháng 5 | 15 | 1 | ▼ 93,3% |
| Tháng 6 | – | 24 | – |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | 79,3% | ▼ 15,0% |
| Tháng 2 | 90,9% | 96,4% | ▲ 6,1% |
| Tháng 3 | 86,4% | 89,3% | ▲ 3,4% |
| Tháng 4 | 86,7% | – | – |
| Tháng 5 | 86,7% | 100,0% | ▲ 15,4% |
| Tháng 6 | – | 95,8% | – |
| Tháng 7 | – | 84,6% | – |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,2% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 5 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 455
- Bị huỷ 1,5% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRR ORD Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế O'Hare | 220 | 10,4 phút | 92,1% | 63 |
| IND EWR Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.035 | 8,3 phút | 84,0% | 52 |
| ORD ECP Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches | 1.306 | 0,6 phút | 91,9% | 37 |
| IAD PWM Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 793 | 4,0 phút | 87,5% | 37 |
| MEM ORD Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế O'Hare | 792 | -1,2 phút | 94,4% | 36 |
| ORD OMA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Eppley | 668 | 0,6 phút | 96,9% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 26 | 84,6% | 5 |