YX3537
YX3537 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Pittsburgh – Newark. Trong 555 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 91,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ91,3%trên 555 chuyến
- Chậm trung bình2,6 phút
- Tháng 7/202631
- Bị huỷ2,9%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 2 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 18 | 59 | ▲ 227,8% |
| Tháng 5 | 28 | 51 | ▲ 82,1% |
| Tháng 6 | 18 | 30 | ▲ 66,7% |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,5% | 96,6% | ▲ 9,1% |
| Tháng 2 | 96,2% | 100,0% | ▲ 4,0% |
| Tháng 3 | 93,6% | 75,9% | ▼ 18,9% |
| Tháng 4 | 88,9% | 84,8% | ▼ 4,7% |
| Tháng 5 | 92,9% | 88,0% | ▼ 5,2% |
| Tháng 6 | 100,0% | 93,3% | ▼ 6,7% |
| Tháng 7 | – | 88,5% | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 96,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,4% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 5 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 539
- Bị huỷ 2,9% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 19/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PIT EWR Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 512 | -3,8 phút | 97,4% | 159 |
| ORD ROC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester | 847 | 1,1 phút | 92,3% | 92 |
| HHH EWR Sân bay Hilton Head – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.107 | 11,8 phút | 84,9% | 53 |
| EWR CLT Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 850 | 4,9 phút | 89,8% | 52 |
| EWR BUF Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 453 | 1,8 phút | 88,2% | 52 |
| BDL IAD Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 523 | 2,0 phút | 85,7% | 39 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 100,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 96,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 96,6% | 2 |
| tháng 2/2026 | 27 | 25 | 100,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 4/2026 | 59 | 59 | 84,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 50 | 88,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 26 | 88,5% | 5 |