WN4340
WN4340 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là San Antonio – Los Angeles. Trong 308 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 73,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,7%trên 308 chuyến
- Chậm trung bình12,5 phút
- Tháng 7/202627▲ 575,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 3 | ▼ 89,3% |
| Tháng 2 | 24 | 7 | ▼ 70,8% |
| Tháng 3 | 4 | 40 | ▲ 900,0% |
| Tháng 4 | 3 | 9 | ▲ 200,0% |
| Tháng 5 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 6 | 5 | 23 | ▲ 360,0% |
| Tháng 7 | 4 | 27 | ▲ 575,0% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 35 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 72 | 110 | ▲ 52,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,7% | 100,0% | ▲ 64,7% |
| Tháng 2 | 83,3% | 57,1% | ▼ 31,4% |
| Tháng 3 | 50,0% | 82,5% | ▲ 65,0% |
| Tháng 4 | 66,7% | 66,7% | 0,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 6 | 100,0% | 39,1% | ▼ 60,9% |
| Tháng 7 | 100,0% | 37,0% | ▼ 63,0% |
| Tháng 8 | 84,4% | – | – |
| Tháng 9 | 91,4% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 81,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,1% | 68,9% | ▼ 14,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 308
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TPA STL Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.400 | 7,7 phút | 88,0% | 50 |
| SAT LAX Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.945 | 13,3 phút | 70,0% | 50 |
| LAS ELP Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế El Paso | 938 | 32,8 phút | 38,1% | 42 |
| HOU MEM Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Memphis | 780 | 6,6 phút | 80,0% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 40 | 40 | 82,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 39,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 37,0% | 0 |