WN4153
WN4153 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Sacramento – Las Vegas. Trong 330 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,6%trên 330 chuyến
- Chậm trung bình12,4 phút
- Tháng 7/202627
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 27 | ▲ 1.250,0% |
| Tháng 2 | 2 | 40 | ▲ 1.900,0% |
| Tháng 3 | 21 | 32 | ▲ 52,4% |
| Tháng 4 | 22 | 6 | ▼ 72,7% |
| Tháng 5 | 22 | 1 | ▼ 95,5% |
| Tháng 6 | 3 | 23 | ▲ 666,7% |
| Tháng 7 | – | 27 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 51 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 96,3% | ▼ 3,7% |
| Tháng 2 | 100,0% | 92,5% | ▼ 7,5% |
| Tháng 3 | 71,4% | 66,7% | ▼ 6,7% |
| Tháng 4 | 72,7% | 66,7% | ▼ 8,3% |
| Tháng 5 | 77,3% | 100,0% | ▲ 29,4% |
| Tháng 6 | 100,0% | 22,7% | ▼ 77,3% |
| Tháng 7 | – | 69,2% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 78,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 33,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | – | 1 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 325
- Bị huỷ 1,5% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SMF LAS Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Harry Reid | 639 | 10,0 phút | 76,7% | 60 |
| PHX LAS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Harry Reid | 411 | -1,3 phút | 94,7% | 57 |
| MDW CLE Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 493 | 30,0 phút | 47,9% | 50 |
| ORD RSW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.807 | 10,4 phút | 67,7% | 33 |
| SEA PHX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.782 | 3,5 phút | 90,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 22 | 22 | 40,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 51 | 50 | 78,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 30 | 66,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 22 | 22,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |