WN4150
WN4150 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 33 đường bay, nhiều nhất là Portland – Chicago. Trong 436 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,9%trên 436 chuyến
- Chậm trung bình16,7 phút
- Tháng 7/202617▼ 22,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này33
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18 | 8 | ▼ 55,6% |
| Tháng 2 | 18 | 5 | ▼ 72,2% |
| Tháng 3 | 3 | 27 | ▲ 800,0% |
| Tháng 4 | 8 | 19 | ▲ 137,5% |
| Tháng 5 | 9 | 17 | ▲ 88,9% |
| Tháng 6 | 20 | 16 | ▼ 20,0% |
| Tháng 7 | 22 | 17 | ▼ 22,7% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 75 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 98 | 109 | ▲ 11,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 57,1% | ▼ 31,4% |
| Tháng 2 | 94,4% | 80,0% | ▼ 15,3% |
| Tháng 3 | 66,7% | 88,0% | ▲ 32,0% |
| Tháng 4 | 87,5% | 61,1% | ▼ 30,2% |
| Tháng 5 | 66,7% | 70,6% | ▲ 5,9% |
| Tháng 6 | 85,0% | 56,3% | ▼ 33,8% |
| Tháng 7 | 77,3% | 52,9% | ▼ 31,5% |
| Tháng 8 | 82,8% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 43,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 76,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,1% | 66,6% | ▼ 16,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 4 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 430
- Bị huỷ 1,4% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PWM MDW Sân bay quốc tế Portland Jetport – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.437 | 5,6 phút | 86,2% | 58 |
| BUR LAS Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Harry Reid | 359 | -1,7 phút | 95,5% | 44 |
| ONT SMF Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Sacramento | 627 | 10,6 phút | 81,0% | 42 |
| ORD MCO Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Orlando | 1.620 | 13,7 phút | 86,7% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 75 | 73 | 43,8% | 2 |
| tháng 11/2025 | 24 | 24 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 7 | 57,1% | 1 |
| tháng 2/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 25 | 88,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 19 | 18 | 61,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 16 | 16 | 56,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |