WN4121
WN4121 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Sacramento. Trong 470 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,3%trên 470 chuyến
- Chậm trung bình17,8 phút
- Tháng 7/202630▲ 650,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 11 | ▼ 45,0% |
| Tháng 2 | 19 | 25 | ▲ 31,6% |
| Tháng 3 | 26 | 24 | ▼ 7,7% |
| Tháng 4 | 26 | 5 | ▼ 80,8% |
| Tháng 5 | 27 | – | – |
| Tháng 6 | 7 | 27 | ▲ 285,7% |
| Tháng 7 | 4 | 30 | ▲ 650,0% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,0% | 50,0% | ▼ 44,4% |
| Tháng 2 | 84,2% | 36,0% | ▼ 57,2% |
| Tháng 3 | 73,1% | 75,0% | ▲ 2,6% |
| Tháng 4 | 84,6% | 80,0% | ▼ 5,5% |
| Tháng 5 | 55,6% | – | – |
| Tháng 6 | 71,4% | 37,0% | ▼ 48,1% |
| Tháng 7 | 50,0% | 25,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 96,4% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 67,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58,6% | – | – |
| Tháng 12 | 57,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 465
- Bị huỷ 1,1% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX SMF Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Sacramento | 1.040 | 6,4 phút | 86,9% | 61 |
| PHX SAT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.354 | 26,8 phút | 61,7% | 60 |
| DTW MDW Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 367 | 4,6 phút | 98,3% | 58 |
| MDW SMF Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Sacramento | 2.874 | 43,8 phút | 30,9% | 57 |
| LAS MSP Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 2.088 | 18,8 phút | 66,0% | 50 |
| PDX DEN Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Denver | 1.592 | 16,5 phút | 67,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 18 | 100,0% | 2 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 58,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 57,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 11 | 10 | 50,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 36,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 37,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 28 | 25,0% | 2 |