WN3995
WN3995 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Oakland – Phoenix. Trong 351 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,1%trên 351 chuyến
- Chậm trung bình16,8 phút
- Tháng 7/202631▼ 26,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 2 | ▼ 92,0% |
| Tháng 2 | 21 | – | – |
| Tháng 3 | 4 | 27 | ▲ 575,0% |
| Tháng 4 | – | 9 | – |
| Tháng 5 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 6 | 38 | 27 | ▼ 28,9% |
| Tháng 7 | 42 | 31 | ▼ 26,2% |
| Tháng 8 | 7 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 34 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 9 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,0% | 100,0% | ▲ 38,9% |
| Tháng 2 | 81,0% | – | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 73,1% | ▼ 26,9% |
| Tháng 4 | – | 88,9% | – |
| Tháng 5 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 6 | 48,7% | 92,6% | ▲ 90,3% |
| Tháng 7 | 54,8% | 61,3% | ▲ 11,9% |
| Tháng 8 | 85,7% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 35,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 88,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 349
- Bị huỷ 0,6% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OAK PHX Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.039 | 8,6 phút | 80,9% | 115 |
| HOU MDW Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.510 | 29,2 phút | 59,3% | 60 |
| STT MCO Sân bay Cyril E. King – Sân bay quốc tế Orlando | 2.006 | 10,9 phút | 75,9% | 58 |
| SAN SJC Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế San Jose | 671 | 8,7 phút | 75,0% | 33 |
| HOU LAS Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.985 | 27,4 phút | 32,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 38 | 37 | 48,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 42 | 42 | 54,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 34 | 34 | 35,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |