WN3949
WN3949 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Memphis – Houston. Trong 391 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,8%trên 391 chuyến
- Chậm trung bình15,6 phút
- Tháng 7/202630▼ 11,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 8 | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 10 | 11 | ▲ 10,0% |
| Tháng 3 | 14 | 32 | ▲ 128,6% |
| Tháng 4 | 3 | 25 | ▲ 733,3% |
| Tháng 5 | – | 22 | – |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 34 | 30 | ▼ 11,8% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 100,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 60,0% | 63,6% | ▲ 6,1% |
| Tháng 3 | 85,7% | 75,0% | ▼ 12,5% |
| Tháng 4 | 33,3% | 96,0% | ▲ 188,0% |
| Tháng 5 | – | 59,1% | – |
| Tháng 6 | 56,7% | 66,7% | ▲ 17,6% |
| Tháng 7 | 79,4% | 69,0% | ▼ 13,1% |
| Tháng 8 | 60,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 76,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 90,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 389
- Bị huỷ 0,5% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MEM HOU Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay William P. Hobby | 780 | 20,1 phút | 65,0% | 60 |
| STL MCO Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Orlando | 1.420 | 26,6 phút | 67,9% | 57 |
| DEN OAK Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Oakland | 1.537 | 8,2 phút | 75,0% | 48 |
| TPA MKE Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế General Mitchell | 1.733 | 8,0 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 35 | 35 | 97,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 7 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 59,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |