WN3869
WN3869 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Honolulu – Kailua-Kona. Trong 563 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,6%trên 563 chuyến
- Chậm trung bình16,5 phút
- Tháng 7/202630▲ 11,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 6 | ▼ 80,6% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 48 | 23 | ▼ 52,1% |
| Tháng 4 | 32 | 32 | 0,0% |
| Tháng 5 | 26 | 35 | ▲ 34,6% |
| Tháng 6 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 7 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 9 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,7% | 83,3% | ▼ 13,8% |
| Tháng 2 | 89,3% | – | – |
| Tháng 3 | 70,8% | 31,8% | ▼ 55,1% |
| Tháng 4 | 50,0% | 68,8% | ▲ 37,5% |
| Tháng 5 | 34,6% | 60,0% | ▲ 73,3% |
| Tháng 6 | 57,7% | 44,4% | ▼ 23,0% |
| Tháng 7 | 85,2% | 46,7% | ▼ 45,2% |
| Tháng 8 | 81,5% | – | – |
| Tháng 9 | 96,2% | – | – |
| Tháng 10 | 77,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,1% | – | – |
| Tháng 12 | 63,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 559
- Bị huỷ 0,7% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HNL KOA Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay quốc tế Kona | 263 | 1,2 phút | 90,0% | 121 |
| AUS FLL Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.775 | 21,2 phút | 63,8% | 58 |
| SJC MDW Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.950 | 13,4 phút | 71,2% | 52 |
| DEN CMH Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.853 | 42,2 phút | 38,0% | 50 |
| MDW RSW Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.782 | 4,2 phút | 88,9% | 46 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 48 | 48 | 70,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 32 | 32 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 34,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 63,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 22 | 31,8% | 1 |
| tháng 4/2026 | 32 | 32 | 68,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 35 | 35 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 27 | 44,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |