WN3844
WN3844 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Milwaukee – Las Vegas. Trong 495 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 86,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,2%trên 495 chuyến
- Chậm trung bình6,3 phút
- Tháng 7/202616▼ 46,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 42 | 2 | ▼ 95,2% |
| Tháng 2 | 27 | – | – |
| Tháng 3 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 4 | 29 | 36 | ▲ 24,1% |
| Tháng 5 | 31 | 39 | ▲ 25,8% |
| Tháng 6 | 30 | 18 | ▼ 40,0% |
| Tháng 7 | 30 | 16 | ▼ 46,7% |
| Tháng 8 | 39 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 9 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,1% | 100,0% | ▲ 13,5% |
| Tháng 2 | 59,3% | – | – |
| Tháng 3 | 63,0% | 100,0% | ▲ 58,8% |
| Tháng 4 | 85,7% | 94,4% | ▲ 10,2% |
| Tháng 5 | 100,0% | 92,3% | ▼ 7,7% |
| Tháng 6 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 90,0% | 87,5% | ▼ 2,8% |
| Tháng 8 | 84,6% | – | – |
| Tháng 9 | 92,1% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 492
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/11/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MKE LAS Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.447 | 2,9 phút | 95,0% | 60 |
| HNL KOA Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay quốc tế Kona | 263 | -0,6 phút | 98,3% | 58 |
| PHX OMA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Eppley | 1.667 | 4,9 phút | 91,2% | 57 |
| BUR DEN Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Denver | 1.366 | -0,9 phút | 95,9% | 50 |
| STL LAS Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.202 | -2,6 phút | 100,0% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 42 | 42 | 88,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 27 | 27 | 59,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 27 | 63,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 38 | 92,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 94,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 92,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |