WN3440
WN3440 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Albuquerque – Houston. Trong 485 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,5%trên 485 chuyến
- Chậm trung bình10,3 phút
- Tháng 7/20263▼ 40,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 59 | 3 | ▼ 94,9% |
| Tháng 2 | 39 | 3 | ▼ 92,3% |
| Tháng 3 | 52 | 20 | ▼ 61,5% |
| Tháng 4 | 46 | 29 | ▼ 37,0% |
| Tháng 5 | 45 | 30 | ▼ 33,3% |
| Tháng 6 | 10 | 7 | ▼ 30,0% |
| Tháng 7 | 5 | 3 | ▼ 40,0% |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 13 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 256 | 95 | ▼ 62,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,4% | 100,0% | ▲ 3,7% |
| Tháng 2 | 87,2% | 100,0% | ▲ 14,7% |
| Tháng 3 | 92,3% | 95,0% | ▲ 2,9% |
| Tháng 4 | 84,8% | 67,9% | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 82,2% | 23,3% | ▼ 71,6% |
| Tháng 6 | 80,0% | 42,9% | ▼ 46,4% |
| Tháng 7 | 50,0% | 66,7% | ▲ 33,3% |
| Tháng 8 | 43,8% | – | – |
| Tháng 9 | 47,1% | – | – |
| Tháng 10 | 61,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 36,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,8% | 70,8% | ▼ 13,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 480
- Bị huỷ 1,0% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ABQ HOU Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay William P. Hobby | 1.221 | 2,0 phút | 92,6% | 109 |
| FLL MDW Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.881 | 23,4 phút | 41,1% | 57 |
| BNA BWI Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 944 | 3,9 phút | 95,2% | 42 |
| LGA ATL Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.225 | 49,9 phút | 43,8% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 59 | 56 | 96,4% | 3 |
| tháng 2/2025 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 52 | 52 | 92,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 46 | 46 | 84,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 45 | 45 | 82,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 5 | 4 | 50,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 16 | 16 | 43,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 36,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 28 | 67,9% | 1 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 23,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |