WN3358
WN3358 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Orlando – Houston. Trong 358 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,3%trên 358 chuyến
- Chậm trung bình15,5 phút
- Tháng 7/202610▼ 66,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 32 | – |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | 4 | 8 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 24 | 1 | ▼ 95,8% |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | 7 | ▼ 76,7% |
| Tháng 7 | 30 | 10 | ▼ 66,7% |
| Tháng 8 | 12 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 37 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 42 | – | – |
| Tháng 12 | 35 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 87,5% | – |
| Tháng 2 | – | 85,7% | – |
| Tháng 3 | 25,0% | 85,7% | ▲ 242,8% |
| Tháng 4 | 87,5% | 100,0% | ▲ 14,3% |
| Tháng 5 | 80,7% | – | – |
| Tháng 6 | 60,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 56,7% | 30,0% | ▼ 47,1% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 62,5% | – | – |
| Tháng 10 | 89,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,4% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 354
- Bị huỷ 1,1% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO HOU Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay William P. Hobby | 1.364 | 33,1 phút | 53,3% | 60 |
| RSW MCO Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Orlando | 215 | 3,2 phút | 93,1% | 58 |
| ABQ BWI Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 2.682 | 9,3 phút | 84,5% | 58 |
| HOU MEM Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Memphis | 780 | 14,1 phút | 66,7% | 45 |
| DAL DCA Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.902 | 2,0 phút | 86,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 37 | 37 | 89,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 42 | 39 | 74,4% | 3 |
| tháng 12/2025 | 35 | 35 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 8 | 7 | 85,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 7 | 7 | 0,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 10 | 10 | 30,0% | 0 |